Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Romania Inter Star vs Kayanza Utd, 18h00 ngày 12/3

VĐQG Burundi 2025-2026: Romania Inter Star vs Kayanza Utd

  • Giải đấu: VĐQG Burundi
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 12/3/2026 19:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Romania Inter Star vs Kayanza Utd trước đây

  • 27/09/2025
    Kayanza Utd
    2 - 0
    Romania Inter Star
    0 - 0
    L
  • 27/04/2025
    Romania Inter Star
    4 - 3
    Kayanza Utd
    1 - 0
    W
  • 08/09/2024
    Kayanza Utd
    3 - 0
    Romania Inter Star
    0 - 0
    L
  • 04/05/2024
    Kayanza Utd
    1 - 3
    Romania Inter Star
    0 - 0
    W
  • 18/08/2023
    Romania Inter Star
    1 - 0
    Kayanza Utd
    0 - 0
    W
  • 05/02/2023
    Kayanza Utd
    0 - 0
    Romania Inter Star
    0 - 0
    D
  • 19/11/2022
    Romania Inter Star
    1 - 2
    Kayanza Utd
    0 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Romania Inter Star vs Kayanza Utd

- Thống kê lịch sử đối đầu Romania Inter Star vs Kayanza Utd: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
7 3 1 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Romania Inter Star vs Kayanza Utd: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Burundi 7 3 1 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Romania Inter Star vs Kayanza Utd: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Romania Inter Star (sân nhà) 3 2 0 1
Romania Inter Star (sân khách) 4 1 1 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Romania Inter Star thắng
Bại: là số trận Romania Inter Star thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Burundi mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Romania Inter StarKayanza Utd trên Bảng xếp hạng của VĐQG Burundi mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Burundi 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Aigle Noir 24 18 6 0 52 19 33 60 T T H T H H
2 Musongati FC 24 13 8 3 34 17 17 47 H T T H H T
3 Flambeau du Centre 24 14 5 5 29 15 14 47 B B H H H H
4 Bumamuru 24 13 6 5 42 20 22 45 B B H B H H
5 Rukinzo FC 25 12 6 7 38 22 16 42 T H H H T T
6 Royal Vision 25 13 2 10 40 29 11 41 T T H T T B
7 Vitalo 24 10 7 7 35 21 14 37 T H H T H T
8 Muzinga FC 24 9 8 7 28 27 1 35 B H B B H H
9 Olympique Star 24 8 7 9 28 27 1 31 T H H T H B
10 Ngozi City FC 25 7 8 10 29 29 0 29 B H H T T T
11 Romania Inter Star 24 7 7 10 27 31 -4 28 H T T T H T
12 Kayanza Utd 24 6 8 10 31 39 -8 26 B B H T B H
13 Le Messager Ngozi 24 5 8 11 21 27 -6 23 H T H B T B
14 BS Dynamic 24 4 5 15 23 51 -28 17 B B B H H B
15 Garage FC 25 2 9 14 12 51 -39 15 H H H B B B
16 BG Green Farmers FC 24 1 4 19 16 60 -44 7 B B B B B B

CAF CL qualifying Relegation
Cập nhật: