Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về BG Green Farmers FC vs Bumamuru, 20h00 ngày 04/4

VĐQG Burundi 2025-2026: BG Green Farmers FC vs Bumamuru

  • Giải đấu: VĐQG Burundi
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 12/4/2026 21:10
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu BG Green Farmers FC vs Bumamuru trước đây

Thống kê thành tích đối đầu BG Green Farmers FC vs Bumamuru

- Thống kê lịch sử đối đầu BG Green Farmers FC vs Bumamuru: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu BG Green Farmers FC vs Bumamuru: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Burundi 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu BG Green Farmers FC vs Bumamuru: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
BG Green Farmers FC (sân nhà) 0 0 0 0
BG Green Farmers FC (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận BG Green Farmers FC thắng
Bại: là số trận BG Green Farmers FC thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Burundi mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội BG Green Farmers FCBumamuru trên Bảng xếp hạng của VĐQG Burundi mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Burundi 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Aigle Noir 27 19 8 0 59 23 36 65 T H H H T H
2 Flambeau du Centre 27 15 6 6 34 19 15 51 H H H H B T
3 Musongati FC 27 14 8 5 35 20 15 50 H H T T B B
4 Royal Vision 27 15 2 10 44 29 15 47 H T T B T T
5 Bumamuru 27 13 7 7 45 25 20 46 B H H B B H
6 Vitalo 27 13 7 7 42 24 18 46 H T H T T T
7 Rukinzo FC 27 12 7 8 40 25 15 43 H H T T B H
8 Muzinga FC 27 9 9 9 30 35 -5 36 B B H H B B
9 Ngozi City FC 27 8 9 10 33 31 2 33 H T T T H T
10 Romania Inter Star 27 8 8 11 36 36 0 32 T H T B T H
11 Olympique Star 27 8 8 11 30 34 -4 32 T H B H B B
12 Kayanza Utd 27 7 10 10 35 42 -7 31 T B H T H H
13 Le Messager Ngozi 27 6 9 12 26 31 -5 27 B T B B T H
14 BS Dynamic 27 7 5 15 31 54 -23 26 H H B T T T
15 Garage FC 27 3 9 15 14 54 -40 18 H B B B T B
16 BG Green Farmers FC 27 1 4 22 21 73 -52 7 B B B B B B

CAF CL qualifying Relegation
Cập nhật: