Kết quả VfL Wolfsburg vs VfB Stuttgart, 20h30 ngày 18/10

Bundesliga 2025-2026 » vòng 7

  • VfL Wolfsburg vs VfB Stuttgart: Diễn biến chính

  • 6'
    0-0
    Maximilian Mittelstadt
  • 20'
    Moritz Jenz
    0-0
  • 35'
    0-1
    goal Tiago Tomas (Assist:Angelo Stiller)
  • 55'
    0-2
    goal Maximilian Mittelstadt
  • 67'
    0-2
     Deniz Undav
     Nikolas Nartey
  • 67'
    Sael Kumbedi  
    Kilian Fischer  
    0-2
  • 68'
    Andreas Skov Olsen  
    Joakim Maehle  
    0-2
  • 69'
    Lovro Majer  
    Mattias Svanberg  
    0-2
  • 78'
    Mohamed Amoura  
    Christian Eriksen  
    0-2
  • 78'
    0-2
     Badredine Bouanani
     Tiago Tomas
  • 78'
    0-2
     Josha Vagnoman
     Maximilian Mittelstadt
  • 80'
    0-3
    goal Angelo Stiller (Assist:Bilal El Khannouss)
  • 85'
    0-3
     Chris Fuhrich
     Bilal El Khannouss
  • 85'
    0-3
     Atakan Karazor
     Angelo Stiller
  • VfL Wolfsburg vs VfB Stuttgart: Đội hình chính và dự bị

  • VfL Wolfsburg4-2-3-1
    1
    Kamil Grabara
    25
    Aaron Zehnter
    4
    Konstantinos Koulierakis
    15
    Moritz Jenz
    2
    Kilian Fischer
    32
    Mattias Svanberg
    5
    Vinicius de Souza Costa
    21
    Joakim Maehle
    24
    Christian Eriksen
    11
    Adam Daghim
    23
    Jonas Older Wind
    11
    Bilal El Khannouss
    8
    Tiago Tomas
    28
    Nikolas Nartey
    22
    Lorenz Assignon
    30
    Chema Andres
    6
    Angelo Stiller
    7
    Maximilian Mittelstadt
    14
    Luca Jaquez
    24
    Julian Chabot
    3
    Ramon Hendriks
    33
    Alexander Nubel
    VfB Stuttgart3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Mohamed Amoura
    10Lovro Majer
    7Andreas Skov Olsen
    26Sael Kumbedi
    8Bence Dardai
    29Marius Muller
    17Dzenan Pejcinovic
    27Maximilian Arnold
    14Jenson Seelt
    Badredine Bouanani 27
    Atakan Karazor 16
    Deniz Undav 26
    Josha Vagnoman 4
    Chris Fuhrich 10
    Ameen Al Dakhil 2
    Fabian Bredlow 1
    Finn Jeltsch 29
    Lazar Jovanovic 45
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Dieter Hecking
    Sebastian Hoeneb
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • VfL Wolfsburg vs VfB Stuttgart: Số liệu thống kê

  • VfL Wolfsburg
    VfB Stuttgart
  • Giao bóng trước
  • 3
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    65%
  •  
     
  • 411
    Số đường chuyền
    596
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 11
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu thành công
    15
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 4
    Successful center
    8
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 32
    Long pass
    16
  •  
     
  • 196
    Pha tấn công
    280
  •  
     
  • 134
    Tấn công nguy hiểm
    207
  •  
     

BXH Bundesliga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 34 28 5 1 122 36 86 89 T T T H T T
2 Borussia Dortmund 34 22 7 5 70 34 36 73 B B T B T T
3 RB Leipzig 34 20 5 9 66 47 19 65 T T T B T B
4 VfB Stuttgart 34 18 8 8 71 49 22 62 T B H H T H
5 TSG Hoffenheim 34 18 7 9 65 52 13 61 H T T H T B
6 Bayer Leverkusen 34 17 8 9 68 47 21 59 T B T T B H
7 SC Freiburg 34 13 8 13 51 57 -6 47 T T B H B T
8 Eintracht Frankfurt 34 11 11 12 61 65 -4 44 T B H B B H
9 Augsburg 34 12 7 15 45 61 -16 43 H T H T T B
10 FSV Mainz 05 34 10 10 14 44 53 -9 40 B H B T B T
11 Union Berlin 34 10 9 15 44 58 -14 39 B B B H T T
12 Borussia Monchengladbach 34 9 11 14 42 53 -11 38 B H H T B T
13 Hamburger SV 34 9 11 14 40 54 -14 38 B B B T T H
14 FC Koln 34 7 11 16 49 63 -14 32 T H B H B B
15 Werder Bremen 34 8 8 18 37 60 -23 32 B T H B B B
16 VfL Wolfsburg 34 7 8 19 45 69 -24 29 B T H H B T
17 Heidenheimer 34 6 8 20 41 72 -31 26 T B T H T B
18 St. Pauli 34 6 8 20 29 60 -31 26 B H B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation