Kết quả RB Leipzig vs Heidenheimer, 20h30 ngày 30/08

Bundesliga 2025-2026 » vòng 2

  • RB Leipzig vs Heidenheimer: Diễn biến chính

  • 17'
    0-0
    Jonas Fohrenbach
  • 19'
    Ezechiel Banzuzi
    0-0
  • 48'
    Christoph Baumgartner (Assist:David Raum) goal 
    1-0
  • 51'
    1-0
    Mikkel Kaufmann Sorensen
  • 54'
    1-0
    Marnon Busch
  • 57'
    1-0
     Budu Zivzivadze
     Mikkel Kaufmann Sorensen
  • 58'
    1-0
     Sirlord Conteh
     Arijon Ibrahimovic
  • 58'
    1-0
     Julian Niehues
     Niklas Dorsch
  • 59'
    1-0
    Luca Kerber
  • 61'
    David Raum
    1-0
  • 66'
    1-0
    Sirlord Conteh
  • 67'
    Nicolas Seiwald  
    Ezechiel Banzuzi  
    1-0
  • 67'
    Yan Diomande  
    Johan Bakayoko  
    1-0
  • 68'
    1-0
     Adrian Beck
     Luca Kerber
  • 77'
    1-0
     Omar Traore
     Mathias Honsak
  • 78'
    Romulo Jose Cardoso da Cruz (Assist:Bote Baku) goal 
    2-0
  • 85'
    Lois Openda  
    Romulo Jose Cardoso da Cruz  
    2-0
  • 85'
    Forzan Assan Ouedraogo  
    Christoph Baumgartner  
    2-0
  • 90'
    Kosta Nedeljkovic  
    Bote Baku  
    2-0
  • RB Leipzig vs Heidenheimer: Đội hình chính và dự bị

  • RB Leipzig4-2-3-1
    1
    Peter Gulacsi
    22
    David Raum
    23
    Castello Lukeba
    4
    Willi Orban
    17
    Bote Baku
    24
    Xaver Schlager
    6
    Ezechiel Banzuzi
    7
    Antonio Eromonsele Nordby Nusa
    14
    Christoph Baumgartner
    9
    Johan Bakayoko
    40
    Romulo Jose Cardoso da Cruz
    29
    Mikkel Kaufmann Sorensen
    22
    Arijon Ibrahimovic
    8
    Leo Scienza
    17
    Mathias Honsak
    20
    Luca Kerber
    30
    Niklas Dorsch
    2
    Marnon Busch
    6
    Patrick Mainka
    5
    Benedikt Gimber
    19
    Jonas Fohrenbach
    41
    Diant Ramaj
    Heidenheimer4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 13Nicolas Seiwald
    11Lois Openda
    49Yan Diomande
    20Forzan Assan Ouedraogo
    19Kosta Nedeljkovic
    26Maarten Vandevoordt
    5El Chadaille Bitshiabu
    35Max Finkgrafe
    33Andrija Maksimovic
    Budu Zivzivadze 11
    Adrian Beck 21
    Julian Niehues 16
    Omar Traore 23
    Sirlord Conteh 31
    Kevin Muller 1
    Tim Siersleben 4
    Jan Schoppner 3
    Leart Paqarada 32
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ole Werner
    Frank Schmidt
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • RB Leipzig vs Heidenheimer: Số liệu thống kê

  • RB Leipzig
    Heidenheimer
  • Giao bóng trước
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 19
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng
    34%
  •  
     
  • 73%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    27%
  •  
     
  • 536
    Số đường chuyền
    271
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    72%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 35
    Đánh đầu
    21
  •  
     
  • 19
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 19
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 6
    Successful center
    2
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 14
    Long pass
    17
  •  
     
  • 132
    Pha tấn công
    64
  •  
     
  • 62
    Tấn công nguy hiểm
    23
  •  
     

BXH Bundesliga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 34 28 5 1 122 36 86 89 T T T H T T
2 Borussia Dortmund 34 22 7 5 70 34 36 73 B B T B T T
3 RB Leipzig 34 20 5 9 66 47 19 65 T T T B T B
4 VfB Stuttgart 34 18 8 8 71 49 22 62 T B H H T H
5 TSG Hoffenheim 34 18 7 9 65 52 13 61 H T T H T B
6 Bayer Leverkusen 34 17 8 9 68 47 21 59 T B T T B H
7 SC Freiburg 34 13 8 13 51 57 -6 47 T T B H B T
8 Eintracht Frankfurt 34 11 11 12 61 65 -4 44 T B H B B H
9 Augsburg 34 12 7 15 45 61 -16 43 H T H T T B
10 FSV Mainz 05 34 10 10 14 44 53 -9 40 B H B T B T
11 Union Berlin 34 10 9 15 44 58 -14 39 B B B H T T
12 Borussia Monchengladbach 34 9 11 14 42 53 -11 38 B H H T B T
13 Hamburger SV 34 9 11 14 40 54 -14 38 B B B T T H
14 FC Koln 34 7 11 16 49 63 -14 32 T H B H B B
15 Werder Bremen 34 8 8 18 37 60 -23 32 B T H B B B
16 VfL Wolfsburg 34 7 8 19 45 69 -24 29 B T H H B T
17 Heidenheimer 34 6 8 20 41 72 -31 26 T B T H T B
18 St. Pauli 34 6 8 20 29 60 -31 26 B H B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation