Kết quả Hamburger SV vs FSV Mainz 05, 22h30 ngày 05/10
Kết quả Hamburger SV vs FSV Mainz 05
Nhận định, Soi kèo Hamburger vs Mainz 05, 22h30 ngày 05/10: Điểm tựa sân nhà
Đối đầu Hamburger SV vs FSV Mainz 05
Phong độ Hamburger SV gần đây
Phong độ FSV Mainz 05 gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 05/10/202522:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.03-0
0.85O 2.75
0.84U 2.75
1.021
2.45X
3.502
2.70Hiệp 1+0
1.02-0
0.88O 0.5
0.30U 0.5
2.30 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hamburger SV vs FSV Mainz 05
-
Sân vận động: Volksparkstadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Bundesliga 2025-2026 » vòng 6
-
Hamburger SV vs FSV Mainz 05: Diễn biến chính
-
6'Albert-Mboyo Sambi Lokonga
1-0 -
10'Rayan Philippe
2-0 -
17'Daniel Elfadli2-0
-
42'2-0Lee Jae Sung
-
45'2-0Dominik Kohr
-
46'2-0Nelson Weiper
Phillipp Mwene -
52'Jean-Luc Dompe (Assist:Nicolas Capaldo)
3-0 -
61'Rayan Philippe (Assist:Nicolai Remberg)
4-0 -
62'4-0Armindo Sieb
Benedict Hollerbach -
62'Jonas Meffert
Albert-Mboyo Sambi Lokonga4-0 -
62'4-0Stefan Bell
Dominik Kohr -
65'4-0Nadiem Amiri
-
65'Nicolai Remberg4-0
-
67'Robert-Nesta Glatzel
Ransford Yeboah Konigsdorffer4-0 -
68'Fabio Balde
Jean-Luc Dompe4-0 -
71'4-0Nikolas Konrad Veratschnig
Lee Jae Sung -
82'4-0Lennard Maloney
Nadiem Amiri -
82'Alexander Rossing-Lelesiit
Rayan Philippe4-0 -
82'William Mikelbrencis
Giorgi Gocholeishvili4-0
-
Hamburger SV vs FSV Mainz 05: Đội hình chính và dự bị
-
Hamburger SV3-4-3FSV Mainz 053-4-2-11Daniel Heuer Fernandes8Daniel Elfadli44Luka Vuskovic24Nicolas Capaldo28Miro Muheim21Nicolai Remberg6Albert-Mboyo Sambi Lokonga16Giorgi Gocholeishvili7Jean-Luc Dompe11Ransford Yeboah Konigsdorffer14Rayan Philippe17Benedict Hollerbach8Paul Nebel7Lee Jae Sung9Arnaud Nordin6Kaishu Sano10Nadiem Amiri2Phillipp Mwene21Danny Vieira da Costa25Andreas Hanche-Olsen31Dominik Kohr1Lasse RieB
- Đội hình dự bị
-
2William Mikelbrencis9Robert-Nesta Glatzel23Jonas Meffert45Fabio Balde38Alexander Rossing-Lelesiit15Yussuf Yurary Poulsen26Daniel Peretz10Immanuel Pherai13Guilherme RamosNikolas Konrad Veratschnig 22Armindo Sieb 11Nelson Weiper 44Stefan Bell 16Lennard Maloney 15William Boving Vick 14Ben Bobzien 37Daniel Batz 33Silvan Widmer 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Merlin PolzinUrs Fischer
- BXH Bundesliga
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Hamburger SV vs FSV Mainz 05: Số liệu thống kê
-
Hamburger SVFSV Mainz 05
-
Giao bóng trước
-
-
1Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
15Tổng cú sút11
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút3
-
-
13Sút Phạt14
-
-
35%Kiểm soát bóng65%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
287Số đường chuyền513
-
-
68%Chuyền chính xác83%
-
-
14Phạm lỗi13
-
-
3Việt vị3
-
-
45Đánh đầu41
-
-
19Đánh đầu thành công24
-
-
4Cứu thua5
-
-
15Rê bóng thành công6
-
-
5Thay người5
-
-
6Đánh chặn8
-
-
25Ném biên32
-
-
1Woodwork0
-
-
20Cản phá thành công10
-
-
14Thử thách16
-
-
1Successful center8
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
26Long pass24
-
-
82Pha tấn công116
-
-
25Tấn công nguy hiểm77
-
BXH Bundesliga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munchen | 34 | 28 | 5 | 1 | 122 | 36 | 86 | 89 | T T T H T T |
| 2 | Borussia Dortmund | 34 | 22 | 7 | 5 | 70 | 34 | 36 | 73 | B B T B T T |
| 3 | RB Leipzig | 34 | 20 | 5 | 9 | 66 | 47 | 19 | 65 | T T T B T B |
| 4 | VfB Stuttgart | 34 | 18 | 8 | 8 | 71 | 49 | 22 | 62 | T B H H T H |
| 5 | TSG Hoffenheim | 34 | 18 | 7 | 9 | 65 | 52 | 13 | 61 | H T T H T B |
| 6 | Bayer Leverkusen | 34 | 17 | 8 | 9 | 68 | 47 | 21 | 59 | T B T T B H |
| 7 | SC Freiburg | 34 | 13 | 8 | 13 | 51 | 57 | -6 | 47 | T T B H B T |
| 8 | Eintracht Frankfurt | 34 | 11 | 11 | 12 | 61 | 65 | -4 | 44 | T B H B B H |
| 9 | Augsburg | 34 | 12 | 7 | 15 | 45 | 61 | -16 | 43 | H T H T T B |
| 10 | FSV Mainz 05 | 34 | 10 | 10 | 14 | 44 | 53 | -9 | 40 | B H B T B T |
| 11 | Union Berlin | 34 | 10 | 9 | 15 | 44 | 58 | -14 | 39 | B B B H T T |
| 12 | Borussia Monchengladbach | 34 | 9 | 11 | 14 | 42 | 53 | -11 | 38 | B H H T B T |
| 13 | Hamburger SV | 34 | 9 | 11 | 14 | 40 | 54 | -14 | 38 | B B B T T H |
| 14 | FC Koln | 34 | 7 | 11 | 16 | 49 | 63 | -14 | 32 | T H B H B B |
| 15 | Werder Bremen | 34 | 8 | 8 | 18 | 37 | 60 | -23 | 32 | B T H B B B |
| 16 | VfL Wolfsburg | 34 | 7 | 8 | 19 | 45 | 69 | -24 | 29 | B T H H B T |
| 17 | Heidenheimer | 34 | 6 | 8 | 20 | 41 | 72 | -31 | 26 | T B T H T B |
| 18 | St. Pauli | 34 | 6 | 8 | 20 | 29 | 60 | -31 | 26 | B H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Promotion Play-Offs
Relegation

