Kết quả FC Koln vs VfB Stuttgart, 22h30 ngày 28/09

Bundesliga 2025-2026 » vòng 5

  • FC Koln vs VfB Stuttgart: Diễn biến chính

  • 4'
    Jakub Kaminski (Assist:Ragnar Ache) goal 
    1-0
  • 25'
    1-0
    Ermedin Demirovic Penalty awarded
  • 28'
    1-1
    goal Ermedin Demirovic
  • 61'
    1-1
     Maximilian Mittelstadt
     Ramon Hendriks
  • 63'
    Said El Mala  
    Ragnar Ache  
    1-1
  • 63'
    Denis Huseinbasic  
    Linton Maina  
    1-1
  • 67'
    Joel Schmied
    1-1
  • 71'
    1-1
     Badredine Bouanani
     Tiago Tomas
  • 71'
    1-1
     Jamie Leweling
     Chris Fuhrich
  • 74'
    Florian Kainz  
    Isak Bergmann Johannesson  
    1-1
  • 74'
    Kristoffer Lund Hansen  
    Jan Thielmann  
    1-1
  • 76'
    Tom Krauss
    1-1
  • 78'
    1-1
    Luca Jaquez
  • 81'
    1-2
    goal Josha Vagnoman (Assist:Angelo Stiller)
  • 85'
    Luca Waldschmidt  
    Joel Schmied  
    1-2
  • 86'
    1-2
     Ameen Al Dakhil
     Luca Jaquez
  • 86'
    1-2
     Nikolas Nartey
     Bilal El Khannouss
  • 90'
    1-2
    Badredine Bouanani
  • FC Koln vs VfB Stuttgart: Đội hình chính và dự bị

  • FC Koln3-5-2
    1
    Marvin Schwabe
    4
    Timo Hubers
    6
    Eric Martel
    2
    Joel Schmied
    37
    Linton Maina
    16
    Jakub Kaminski
    5
    Tom Krauss
    18
    Isak Bergmann Johannesson
    28
    Sebastian Soaas Sebulonsen
    29
    Jan Thielmann
    9
    Ragnar Ache
    9
    Ermedin Demirovic
    8
    Tiago Tomas
    11
    Bilal El Khannouss
    10
    Chris Fuhrich
    16
    Atakan Karazor
    6
    Angelo Stiller
    4
    Josha Vagnoman
    14
    Luca Jaquez
    24
    Julian Chabot
    3
    Ramon Hendriks
    33
    Alexander Nubel
    VfB Stuttgart4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 11Florian Kainz
    13Said El Mala
    7Luca Waldschmidt
    8Denis Huseinbasic
    32Kristoffer Lund Hansen
    17Alessio Castro Montes
    20Ron Robert Zieler
    3Dominique Heintz
    39Cenk ozkacar
    Ameen Al Dakhil 2
    Badredine Bouanani 27
    Jamie Leweling 18
    Maximilian Mittelstadt 7
    Nikolas Nartey 28
    Lorenz Assignon 22
    Pascal Stenzel 15
    Fabian Bredlow 1
    Chema Andres 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Sebastian Hoeneb
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • FC Koln vs VfB Stuttgart: Số liệu thống kê

  • FC Koln
    VfB Stuttgart
  • Giao bóng trước
  • 8
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 38%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    62%
  •  
     
  • 382
    Số đường chuyền
    506
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    85%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 25
    Đánh đầu
    19
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    8
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 6
    Successful center
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 27
    Long pass
    27
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    106
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     

BXH Bundesliga 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 34 28 5 1 122 36 86 89 T T T H T T
2 Borussia Dortmund 34 22 7 5 70 34 36 73 B B T B T T
3 RB Leipzig 34 20 5 9 66 47 19 65 T T T B T B
4 VfB Stuttgart 34 18 8 8 71 49 22 62 T B H H T H
5 TSG Hoffenheim 34 18 7 9 65 52 13 61 H T T H T B
6 Bayer Leverkusen 34 17 8 9 68 47 21 59 T B T T B H
7 SC Freiburg 34 13 8 13 51 57 -6 47 T T B H B T
8 Eintracht Frankfurt 34 11 11 12 61 65 -4 44 T B H B B H
9 Augsburg 34 12 7 15 45 61 -16 43 H T H T T B
10 FSV Mainz 05 34 10 10 14 44 53 -9 40 B H B T B T
11 Union Berlin 34 10 9 15 44 58 -14 39 B B B H T T
12 Borussia Monchengladbach 34 9 11 14 42 53 -11 38 B H H T B T
13 Hamburger SV 34 9 11 14 40 54 -14 38 B B B T T H
14 FC Koln 34 7 11 16 49 63 -14 32 T H B H B B
15 Werder Bremen 34 8 8 18 37 60 -23 32 B T H B B B
16 VfL Wolfsburg 34 7 8 19 45 69 -24 29 B T H H B T
17 Heidenheimer 34 6 8 20 41 72 -31 26 T B T H T B
18 St. Pauli 34 6 8 20 29 60 -31 26 B H B B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation