Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Spartak Pleven vs Minyor Pernik, 22h00 ngày 02/5

Hạng 2 Bulgaria 2025-2026: Spartak Pleven vs Minyor Pernik

  • Giải đấu: Hạng 2 Bulgaria
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 02/5/2026 22:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Spartak Pleven vs Minyor Pernik trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Spartak Pleven vs Minyor Pernik

- Thống kê lịch sử đối đầu Spartak Pleven vs Minyor Pernik: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 2 2 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Spartak Pleven vs Minyor Pernik: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Bulgaria 5 2 2 1
Giao hữu CLB 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Spartak Pleven vs Minyor Pernik: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Spartak Pleven (sân nhà) 2 2 0 0
Spartak Pleven (sân khách) 4 0 2 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Spartak Pleven thắng
Bại: là số trận Spartak Pleven thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bulgaria mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Spartak PlevenMinyor Pernik trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Bulgaria 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Dunav Ruse 28 18 8 2 47 12 35 62 B H H H H B
2 Fratria 28 16 8 4 52 25 27 56 H H T T H H
3 Yantra Gabrovo 28 15 9 4 40 23 17 54 B H T T H T
4 Vihren Sandanski 29 15 6 8 54 33 21 51 B B H B T T
5 CSKA Sofia B 29 14 7 8 52 30 22 49 B B T T T H
6 FK Chernomorets 1919 Burgas 28 10 12 6 34 25 9 42 T H B T H T
7 Etar 28 10 10 8 37 40 -3 40 B T H H T T
8 FC Hebar Pazardzhik 28 10 6 12 38 47 -9 36 T H T H B B
9 Pirin Blagoevgrad 28 8 10 10 34 35 -1 34 H T H B H B
10 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 29 8 9 12 30 41 -11 33 B T T B H B
11 Marek Dupnitza 28 8 9 11 22 34 -12 33 T H T T H T
12 Ludogorets Razgrad II 28 8 8 12 33 39 -6 32 H H B H T H
13 Minyor Pernik 28 7 9 12 30 37 -7 30 T B B B B T
14 Spartak Pleven 29 7 8 14 30 40 -10 29 T H H T H B
15 Sportist Svoge 28 7 7 14 25 44 -19 28 T B H B B T
16 FC Sevlievo 28 7 5 16 23 43 -20 26 T B B B B B
17 Belasitsa Petrich 28 3 7 18 21 54 -33 16 B B T B B B
18 FK Levski Krumovgrad 0 0 0 0 0 0 0 0

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: