Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Hebar Pazardzhik vs Ludogorets Razgrad II, 22h30 ngày 04/5

Hạng 2 Bulgaria 2025-2026: FC Hebar Pazardzhik vs Ludogorets Razgrad II

Lịch sử đối đầu FC Hebar Pazardzhik vs Ludogorets Razgrad II trước đây

  • 12/12/2025
    Ludogorets Razgrad II
    2 - 1
    FC Hebar Pazardzhik
    1 - 1
    L
  • 08/05/2022
    FC Hebar Pazardzhik
    2 - 1
    Ludogorets Razgrad II
    1 - 1
    W
  • 08/11/2021
    Ludogorets Razgrad II
    3 - 1
    FC Hebar Pazardzhik
    1 - 0
    L
  • 09/04/2021
    FC Hebar Pazardzhik
    1 - 3
    Ludogorets Razgrad II
    1 - 2
    L
  • 03/10/2020
    Ludogorets Razgrad II
    3 - 2
    FC Hebar Pazardzhik
    1 - 0
    L
  • 09/11/2019
    Ludogorets Razgrad II
    0 - 3
    FC Hebar Pazardzhik
    0 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu FC Hebar Pazardzhik vs Ludogorets Razgrad II

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Hebar Pazardzhik vs Ludogorets Razgrad II: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 2 0 4

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Hebar Pazardzhik vs Ludogorets Razgrad II: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Bulgaria 6 2 0 4

- Thống kê lịch sử đối đầu FC Hebar Pazardzhik vs Ludogorets Razgrad II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
FC Hebar Pazardzhik (sân nhà) 2 1 0 1
FC Hebar Pazardzhik (sân khách) 4 1 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Hebar Pazardzhik thắng
Bại: là số trận FC Hebar Pazardzhik thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bulgaria mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Hebar PazardzhikLudogorets Razgrad II trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Bulgaria 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Dunav Ruse 29 19 8 2 49 12 37 65 H H H H B T
2 Fratria 28 16 8 4 52 25 27 56 H H T T H H
3 Yantra Gabrovo 28 15 9 4 40 23 17 54 B H T T H T
4 Vihren Sandanski 29 15 6 8 54 33 21 51 B B H B T T
5 CSKA Sofia B 29 14 7 8 52 30 22 49 B B T T T H
6 FK Chernomorets 1919 Burgas 29 10 13 6 35 26 9 43 H B T H T H
7 Etar 29 10 11 8 38 41 -3 41 T H H T T H
8 FC Hebar Pazardzhik 28 10 6 12 38 47 -9 36 T H T H B B
9 Pirin Blagoevgrad 29 8 11 10 34 35 -1 35 T H B H B H
10 Marek Dupnitza 29 8 10 11 22 34 -12 34 H T T H T H
11 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 29 8 9 12 30 41 -11 33 B T T B H B
12 Ludogorets Razgrad II 28 8 8 12 33 39 -6 32 H H B H T H
13 Spartak Pleven 30 8 8 14 31 40 -9 32 H H T H B T
14 Minyor Pernik 29 7 9 13 30 38 -8 30 B B B B T B
15 Sportist Svoge 29 7 7 15 25 47 -22 28 B H B B T B
16 FC Sevlievo 29 7 5 17 23 45 -22 26 B B B B B B
17 Belasitsa Petrich 29 4 7 18 24 54 -30 19 B T B B B T
18 FK Levski Krumovgrad 0 0 0 0 0 0 0 0

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: