Kết quả Mixto EC Nữ vs EC Bahia Nữ, 04h00 ngày 10/05
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202604:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.80-1.25
1.00O 2.75
0.71U 2.75
0.681
5.60X
3.752
1.36Hiệp 1+0.25
1.05-0.25
0.75O 1
0.83U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mixto EC Nữ vs EC Bahia Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Brasil Women's Cup 2026 » vòng 10
-
Mixto EC Nữ vs EC Bahia Nữ: Diễn biến chính
-
25'Isabela0-0
-
26'Gauto F.
1-0 -
45'Livia Mathias1-0
-
45'1-1
Aila -
57'1-1Suelen
-
60'Sara Piveta1-1
- BXH Brasil Women's Cup
- BXH bóng đá Brazil mới nhất
-
Mixto EC Nữ vs EC Bahia Nữ: Số liệu thống kê
-
Mixto EC NữEC Bahia Nữ
-
14Tổng cú sút14
-
-
7Sút trúng cầu môn7
-
-
5Phạt góc4
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
67Pha tấn công89
-
-
34Tấn công nguy hiểm27
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
BXH Brasil Women's Cup 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SC Corinthians Paulista (W) | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 12 | 15 | 25 | T T T T T B |
| 2 | Palmeiras SP (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 9 | 16 | 24 | H T H H T T |
| 3 | Sao Paulo/SP (W) | 11 | 7 | 2 | 2 | 16 | 8 | 8 | 23 | T T H T B T |
| 4 | Cruzeiro MG (W) | 11 | 5 | 5 | 1 | 21 | 12 | 9 | 20 | H B H H T T |
| 5 | EC Bahia (W) | 11 | 6 | 2 | 3 | 19 | 13 | 6 | 20 | T T B H H T |
| 6 | Internacional(W) | 11 | 6 | 2 | 3 | 13 | 9 | 4 | 20 | H T T T T B |
| 7 | Ferroviaria SP (W) | 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 10 | 6 | 19 | H T B T H T |
| 8 | Flamengo/RJ (W) | 11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 13 | 5 | 19 | H B T B H T |
| 9 | Bragantino (W) | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 18 | 0 | 17 | B T H T B T |
| 10 | Gremio (W) | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 | 11 | 5 | 16 | T B T B T T |
| 11 | Fluminense RJ (W) | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 11 | 0 | 15 | T B T H B B |
| 12 | Santos (W) | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 12 | 0 | 14 | H H H B T B |
| 13 | Atletico Mineiro (W) | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 13 | -1 | 12 | B H T H B T |
| 14 | EC Juventude (W) | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 11 | -5 | 8 | B B B H T B |
| 15 | Mixto EC (W) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 20 | -13 | 7 | H B B B H B |
| 16 | Botafogo RJ(W) | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 19 | -12 | 5 | B H B B B B |
| 17 | America Mineiro (W) | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 | 25 | -22 | 3 | B B H H B B |
| 18 | Vitoria BA (W) | 10 | 0 | 2 | 8 | 5 | 26 | -21 | 2 | B B B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

