Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CO Korhogo vs SOL FC Abobo, 22h30 ngày 17/5
Kết quả CO Korhogo vs SOL FC Abobo
Đối đầu CO Korhogo vs SOL FC Abobo
Phong độ CO Korhogo gần đây
Phong độ SOL FC Abobo gần đây
VĐQG Bờ Biển Ngà 2025-2026: CO Korhogo vs SOL FC Abobo
-
Giải đấu: VĐQG Bờ Biển NgàMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 17/5/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu CO Korhogo vs SOL FC Abobo trước đây
-
09/12/2025SOL FC Abobo1 - 0CO Korhogo0 - 0L
-
08/03/2025CO Korhogo1 - 1SOL FC Abobo0 - 1D
-
04/11/2024SOL FC Abobo0 - 1CO Korhogo0 - 1W
-
28/04/2024SOL FC Abobo1 - 0CO Korhogo0 - 0L
-
13/11/2023CO Korhogo3 - 1SOL FC Abobo0 - 1W
-
08/04/2023SOL FC Abobo1 - 0CO Korhogo1 - 0L
-
05/11/2022CO Korhogo1 - 1SOL FC Abobo1 - 0D
-
06/12/2021CO Korhogo3 - 3SOL FC Abobo0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu CO Korhogo vs SOL FC Abobo
- Thống kê lịch sử đối đầu CO Korhogo vs SOL FC Abobo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 2 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CO Korhogo vs SOL FC Abobo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bờ Biển Ngà | 8 | 2 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CO Korhogo vs SOL FC Abobo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CO Korhogo (sân nhà) | 4 | 1 | 3 | 0 |
| CO Korhogo (sân khách) | 4 | 1 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận CO Korhogo thắng
Bại: là số trận CO Korhogo thua
Thắng: là số trận CO Korhogo thắng
Bại: là số trận CO Korhogo thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bờ Biển Ngà mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CO Korhogo và SOL FC Abobo trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bờ Biển Ngà mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bờ Biển Ngà 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASEC MIMOSAS | 28 | 19 | 4 | 5 | 49 | 19 | 30 | 61 | T T T B T T |
| 2 | San Pedro FC | 28 | 13 | 9 | 6 | 39 | 30 | 9 | 48 | H T H B T B |
| 3 | FC Mouna | 28 | 13 | 6 | 9 | 39 | 26 | 13 | 45 | B T T B T H |
| 4 | AF Amadou Diallo Djekanou | 28 | 12 | 8 | 8 | 30 | 24 | 6 | 44 | T B B T T T |
| 5 | US Tchologo | 28 | 12 | 7 | 9 | 29 | 29 | 0 | 43 | H T B T T T |
| 6 | CO Korhogo | 28 | 10 | 8 | 10 | 30 | 29 | 1 | 38 | T B H B B T |
| 7 | Stade d Abidjan | 28 | 10 | 7 | 11 | 28 | 28 | 0 | 37 | H T H B B B |
| 8 | Bouake FC | 28 | 9 | 10 | 9 | 23 | 23 | 0 | 37 | H B T T T B |
| 9 | Stella Club d'Adjame | 28 | 9 | 9 | 10 | 24 | 26 | -2 | 36 | B B H T H T |
| 10 | SOL FC Abobo | 28 | 11 | 3 | 14 | 32 | 44 | -12 | 36 | H B T T B T |
| 11 | Societe Omnisports De L'Armee | 28 | 9 | 8 | 11 | 23 | 23 | 0 | 35 | H H B T H B |
| 12 | Agboville | 28 | 8 | 9 | 11 | 20 | 29 | -9 | 33 | B T H T T H |
| 13 | Zoman FC | 28 | 8 | 8 | 12 | 19 | 30 | -11 | 32 | T H B B B T |
| 14 | Inova Sporting Club Association | 28 | 9 | 5 | 14 | 14 | 26 | -12 | 32 | T T T H B B |
| 15 | Olympique Sport | 28 | 7 | 8 | 13 | 26 | 32 | -6 | 29 | B B H H B B |
| 16 | Racing d'Abidjan | 28 | 6 | 9 | 13 | 23 | 30 | -7 | 27 | B B B B B B |
Cập nhật:
