Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Inova Sporting Club Association vs San Pedro FC, 01h00 ngày 24/5
Kết quả Inova Sporting Club Association vs San Pedro FC
Đối đầu Inova Sporting Club Association vs San Pedro FC
Phong độ Inova Sporting Club Association gần đây
Phong độ San Pedro FC gần đây
VĐQG Bờ Biển Ngà 2025-2026: Inova Sporting Club Association vs San Pedro FC
-
Giải đấu: VĐQG Bờ Biển NgàMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 24/5/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Inova Sporting Club Association vs San Pedro FC trước đây
-
14/12/2025San Pedro FC2 - 1Inova Sporting Club Association1 - 1L
-
08/03/2025Inova Sporting Club Association0 - 2San Pedro FC0 - 1L
-
03/11/2024San Pedro FC0 - 0Inova Sporting Club Association0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Inova Sporting Club Association vs San Pedro FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Inova Sporting Club Association vs San Pedro FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Inova Sporting Club Association vs San Pedro FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bờ Biển Ngà | 3 | 0 | 1 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Inova Sporting Club Association vs San Pedro FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Inova Sporting Club Association (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Inova Sporting Club Association (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Inova Sporting Club Association thắng
Bại: là số trận Inova Sporting Club Association thua
Thắng: là số trận Inova Sporting Club Association thắng
Bại: là số trận Inova Sporting Club Association thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bờ Biển Ngà mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Inova Sporting Club Association và San Pedro FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bờ Biển Ngà mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bờ Biển Ngà 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASEC MIMOSAS | 29 | 19 | 5 | 5 | 50 | 20 | 30 | 62 | T T B T T H |
| 2 | San Pedro FC | 29 | 14 | 9 | 6 | 42 | 31 | 11 | 51 | T H B T B T |
| 3 | AF Amadou Diallo Djekanou | 29 | 13 | 8 | 8 | 38 | 24 | 14 | 47 | B B T T T T |
| 4 | FC Mouna | 29 | 13 | 6 | 10 | 40 | 29 | 11 | 45 | T T B T H B |
| 5 | US Tchologo | 29 | 12 | 8 | 9 | 29 | 29 | 0 | 44 | T B T T T H |
| 6 | Stade d Abidjan | 29 | 11 | 7 | 11 | 29 | 28 | 1 | 40 | T H B B B T |
| 7 | Stella Club d'Adjame | 29 | 10 | 9 | 10 | 26 | 27 | -1 | 39 | B H T H T T |
| 8 | SOL FC Abobo | 29 | 12 | 3 | 14 | 33 | 44 | -11 | 39 | B T T B T T |
| 9 | CO Korhogo | 29 | 10 | 8 | 11 | 30 | 30 | 0 | 38 | B H B B T B |
| 10 | Bouake FC | 29 | 9 | 10 | 10 | 24 | 25 | -1 | 37 | B T T T B B |
| 11 | Societe Omnisports De L'Armee | 29 | 9 | 9 | 11 | 23 | 23 | 0 | 36 | H B T H B H |
| 12 | Inova Sporting Club Association | 29 | 10 | 5 | 14 | 15 | 26 | -11 | 35 | T T H B B T |
| 13 | Agboville | 29 | 8 | 9 | 12 | 20 | 30 | -10 | 33 | T H T T H B |
| 14 | Zoman FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 20 | 31 | -11 | 33 | H B B B T H |
| 15 | Olympique Sport | 29 | 7 | 8 | 14 | 26 | 40 | -14 | 29 | B H H B B B |
| 16 | Racing d'Abidjan | 29 | 6 | 9 | 14 | 23 | 31 | -8 | 27 | B B B B B B |
Cập nhật:
