Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Olympic Charleroi vs Genk II, 02h00 ngày 21/3

Hạng 2 Bỉ 2025-2026: Olympic Charleroi vs Genk II

  • Giải đấu: Hạng 2 Bỉ
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 21/3/2026 02:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Olympic Charleroi vs Genk II trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Olympic Charleroi vs Genk II

- Thống kê lịch sử đối đầu Olympic Charleroi vs Genk II: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Olympic Charleroi vs Genk II: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Bỉ 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Olympic Charleroi vs Genk II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Olympic Charleroi (sân nhà) 0 0 0 0
Olympic Charleroi (sân khách) 1 1 0 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Olympic Charleroi thắng
Bại: là số trận Olympic Charleroi thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bỉ mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Olympic CharleroiGenk II trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bỉ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Bỉ 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Red Star Waasland 28 24 4 0 62 22 40 76 T T T T T H
2 Kortrijk 27 18 4 5 50 27 23 58 T B T T H T
3 Beerschot Wilrijk 29 17 6 6 43 27 16 57 B H T T T T
4 KVSK Lommel 29 14 8 7 55 41 14 50 T T B H H T
5 Patro Eisden 29 13 9 7 40 34 6 48 T B B H H T
6 RFC de Liege 28 13 5 10 38 33 5 44 T B T B H B
7 KAS Eupen 28 11 9 8 39 31 8 42 T H H T B T
8 Gent B 28 11 4 13 38 44 -6 37 T B T B H B
9 Lokeren 28 9 9 10 40 39 1 36 H T B B B T
10 Lierse 28 9 6 13 32 38 -6 33 B B T T T B
11 Seraing United 27 7 9 11 33 38 -5 30 B T T T T H
12 Jeunesse Molenbeek 28 8 8 12 44 46 -2 29 H B H H T B
13 Anderlecht II 28 6 10 12 38 44 -6 28 B T T H B B
14 Francs Borains 28 7 7 14 25 40 -15 27 B H B B T B
15 Genk II 28 6 7 15 35 53 -18 25 T B B B H H
16 Club Brugge Ⅱ 29 4 6 19 30 51 -21 18 B B B B H H
17 Olympic Charleroi 28 3 7 18 24 58 -34 16 H T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: