Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Mechelen vs Anderlecht, 00h30 ngày 16/3

VĐQG Bỉ 2025-2026: Mechelen vs Anderlecht

  • Giải đấu: VĐQG Bỉ
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 16/3/2026 00:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Mechelen vs Anderlecht trước đây

  • 02/11/2025
    Anderlecht
    3 - 1
    Mechelen
    2 - 1
    L
  • 27/01/2025
    Anderlecht
    4 - 1
    Mechelen
    2 - 0
    L
  • 18/08/2024
    Mechelen
    1 - 3
    Anderlecht
    1 - 2
    L
  • 02/02/2024
    Mechelen
    2 - 2
    Anderlecht
    0 - 1
    D
  • 08/10/2023
    Anderlecht
    3 - 1
    Mechelen
    1 - 0
    L
  • 23/04/2023
    Anderlecht
    2 - 3
    Mechelen
    1 - 2
    W
  • 09/10/2022
    Mechelen
    1 - 3
    Anderlecht
    1 - 0
    L
  • 24/01/2022
    Mechelen
    0 - 1
    Anderlecht
    0 - 1
    L
  • 12/09/2021
    Anderlecht
    7 - 2
    Mechelen
    1 - 1
    L
  • 08/03/2021
    Anderlecht
    1 - 1
    Mechelen
    1 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Mechelen vs Anderlecht

- Thống kê lịch sử đối đầu Mechelen vs Anderlecht: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 1 2 7

- Thống kê lịch sử đối đầu Mechelen vs Anderlecht: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Bỉ 10 1 2 7

- Thống kê lịch sử đối đầu Mechelen vs Anderlecht: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Mechelen (sân nhà) 4 0 1 3
Mechelen (sân khách) 6 1 1 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Mechelen thắng
Bại: là số trận Mechelen thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Bỉ mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội MechelenAnderlecht trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bỉ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Bỉ 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Saint Gilloise 29 18 9 2 47 16 31 63 T H T H T T
2 Club Brugge 29 19 3 7 55 35 20 60 T T T T H T
3 Sint-Truidense 28 18 3 7 46 31 15 57 B T T T B T
4 Anderlecht 28 12 8 8 41 35 6 44 B B H T T H
5 KAA Gent 29 12 6 11 46 42 4 42 B T B B T T
6 Mechelen 28 11 9 8 37 33 4 42 H T B T T B
7 Standard Liege 28 11 5 12 26 34 -8 38 T B H T H T
8 Racing Genk 28 10 8 10 40 42 -2 38 T T T B T B
9 Westerlo 29 10 8 11 36 40 -4 38 B T T H T B
10 Royal Antwerp 28 9 7 12 30 30 0 34 T B B B T H
11 Charleroi 29 9 7 13 38 41 -3 34 B B B B H B
12 Oud Heverlee 29 8 7 14 31 43 -12 31 T T B B B T
13 Zulte-Waregem 29 7 8 14 37 47 -10 29 T B B B B B
14 Cercle Brugge 28 6 10 12 35 42 -7 28 B T B T H B
15 LaLouviere 28 5 12 11 22 31 -9 27 H B H B H H
16 FCV Dender EH 29 3 10 16 23 48 -25 19 B B B H H B

Title Play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs
Cập nhật: