Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Anderlecht vs Cercle Brugge, 00h30 ngày 23/3

VĐQG Bỉ 2025-2026: Anderlecht vs Cercle Brugge

  • Giải đấu: VĐQG Bỉ
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 23/3/2026 00:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Anderlecht vs Cercle Brugge trước đây

  • 03/08/2025
    Cercle Brugge
    0 - 2
    Anderlecht
    0 - 1
    W
  • 17/03/2025
    Anderlecht
    3 - 0
    Cercle Brugge
    1 - 0
    W
  • 10/11/2024
    Cercle Brugge
    0 - 5
    Anderlecht
    0 - 1
    W
  • 28/04/2024
    Cercle Brugge
    1 - 1
    Anderlecht
    0 - 1
    D
  • 25/04/2024
    Anderlecht
    3 - 0
    Cercle Brugge
    2 - 0
    W
  • 28/12/2023
    Anderlecht
    2 - 0
    Cercle Brugge
    1 - 0
    W
  • 05/11/2023
    Cercle Brugge
    0 - 3
    Anderlecht
    0 - 2
    W
  • 13/03/2023
    Anderlecht
    2 - 0
    Cercle Brugge
    1 - 0
    W
  • 30/07/2022
    Cercle Brugge
    1 - 0
    Anderlecht
    0 - 0
    L
  • 27/01/2022
    Anderlecht
    0 - 2
    Cercle Brugge
    0 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Anderlecht vs Cercle Brugge

- Thống kê lịch sử đối đầu Anderlecht vs Cercle Brugge: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 7 1 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Anderlecht vs Cercle Brugge: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Bỉ 10 7 1 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Anderlecht vs Cercle Brugge: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Anderlecht (sân nhà) 5 4 0 1
Anderlecht (sân khách) 5 3 1 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Anderlecht thắng
Bại: là số trận Anderlecht thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Bỉ mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội AnderlechtCercle Brugge trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bỉ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Bỉ 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Saint Gilloise 29 18 9 2 47 16 31 63 T H T H T T
2 Club Brugge 29 19 3 7 55 35 20 60 T T T T H T
3 Sint-Truidense 29 18 3 8 46 32 14 57 T T T B T B
4 Mechelen 29 12 9 8 38 33 5 45 T B T T B T
5 Anderlecht 29 12 8 9 41 36 5 44 B H T T H B
6 KAA Gent 29 12 6 11 46 42 4 42 B T B B T T
7 Racing Genk 29 11 8 10 41 42 -1 41 T T B T B T
8 Standard Liege 29 11 6 12 27 35 -8 39 B H T H T H
9 Westerlo 29 10 8 11 36 40 -4 38 B T T H T B
10 Royal Antwerp 29 9 8 12 31 31 0 35 B B B T H H
11 Charleroi 29 9 7 13 38 41 -3 34 B B B B H B
12 Oud Heverlee 29 8 7 14 31 43 -12 31 T T B B B T
13 LaLouviere 29 6 12 11 25 32 -7 30 B H B H H T
14 Zulte-Waregem 29 7 8 14 37 47 -10 29 T B B B B B
15 Cercle Brugge 29 6 10 13 36 45 -9 28 T B T H B B
16 FCV Dender EH 29 3 10 16 23 48 -25 19 B B B H H B

Title Play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs
Cập nhật: