Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Jeunesse Molenbeek vs Anderlecht II, 21h00 ngày 11/4

Hạng 2 Bỉ 2025-2026: Jeunesse Molenbeek vs Anderlecht II

Lịch sử đối đầu Jeunesse Molenbeek vs Anderlecht II trước đây

  • 07/12/2025
    Anderlecht II
    2 - 2
    RWDM Brussels
    1 - 1
    D
  • 09/02/2025
    RWDM Brussels
    1 - 0
    Anderlecht II
    1 - 0
    W
  • 20/10/2024
    Anderlecht II
    2 - 1
    RWDM Brussels
    0 - 1
    L
  • 14/05/2023
    RWDM Brussels
    1 - 0
    Anderlecht II
    1 - 0
    W
  • 19/03/2023
    Anderlecht II
    0 - 4
    RWDM Brussels
    0 - 1
    W
  • 18/12/2022
    Anderlecht II
    1 - 2
    RWDM Brussels
    0 - 0
    W
  • 03/09/2022
    RWDM Brussels
    2 - 2
    Anderlecht II
    0 - 1
    D

Thống kê thành tích đối đầu Jeunesse Molenbeek vs Anderlecht II

- Thống kê lịch sử đối đầu Jeunesse Molenbeek vs Anderlecht II: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
7 4 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Jeunesse Molenbeek vs Anderlecht II: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Bỉ 7 4 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Jeunesse Molenbeek vs Anderlecht II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Jeunesse Molenbeek (sân nhà) 3 2 1 0
Jeunesse Molenbeek (sân khách) 4 2 1 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Jeunesse Molenbeek thắng
Bại: là số trận Jeunesse Molenbeek thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bỉ mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Jeunesse MolenbeekAnderlecht II trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bỉ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Bỉ 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Red Star Waasland 30 26 4 0 71 22 49 82 T T T H T T
2 Kortrijk 29 19 4 6 53 31 22 61 T T H T B T
3 Beerschot Wilrijk 31 18 7 6 50 30 20 61 T T T T T H
4 KVSK Lommel 30 15 8 7 58 43 15 53 T B H H T T
5 Patro Eisden 31 13 9 9 40 40 0 48 B H H T B B
6 RFC de Liege 30 14 5 11 40 38 2 47 T B H B B T
7 KAS Eupen 31 12 11 8 43 34 9 47 T B T H T H
8 Lokeren 31 10 11 10 47 44 3 41 B B T T H H
9 Gent B 30 12 4 14 41 48 -7 40 T B H B T B
10 Seraing United 30 8 11 11 36 39 -3 35 T T H H T H
11 Lierse 30 9 7 14 33 41 -8 34 T T T B H B
12 Francs Borains 30 9 7 14 31 41 -10 33 B B T B T T
13 Jeunesse Molenbeek 30 8 9 13 47 50 -3 30 H H T B H B
14 Genk II 30 7 8 15 39 56 -17 29 B B H H T H
15 Anderlecht II 30 6 10 14 40 53 -13 28 T H B B B B
16 Club Brugge Ⅱ 31 4 6 21 32 55 -23 18 B B H H B B
17 Olympic Charleroi 30 3 7 20 26 62 -36 16 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: