Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Gomel Nữ vs ABFF U19 Nữ, 18h00 ngày 17/5
Kết quả FC Gomel Nữ vs ABFF U19 Nữ
Đối đầu FC Gomel Nữ vs ABFF U19 Nữ
Phong độ FC Gomel Nữ gần đây
Phong độ ABFF U19 Nữ gần đây
VĐQG Belarus nữ 2026: FC Gomel Nữ vs ABFF U19 Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Belarus nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 17/5/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Gomel Nữ vs ABFF U19 Nữ trước đây
-
12/10/2025ABFF U19 (W)1 - 1FC Gomel (W)1 - 1D
-
04/08/2025FC Gomel (W)0 - 3ABFF U19 (W)0 - 2L
-
13/05/2025ABFF U19 (W)3 - 1FC Gomel (W)1 - 1L
-
14/09/2024ABFF U19 (W)8 - 0FC Gomel (W)3 - 0L
-
10/08/2024ABFF U19 (W)5 - 0FC Gomel (W)3 - 0L
-
13/05/2024FC Gomel (W)0 - 6ABFF U19 (W)0 - 5L
-
17/08/2023ABFF U19 (W)4 - 0FC Gomel (W)0 - 0L
-
31/07/2023FC Gomel (W)0 - 9ABFF U19 (W)0 - 5L
-
12/05/2023ABFF U19 (W)9 - 0FC Gomel (W)3 - 0L
-
06/11/2022FC Gomel (W)0 - 6ABFF U19 (W)0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu FC Gomel Nữ vs ABFF U19 Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Gomel Nữ vs ABFF U19 Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 1 | 9 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Gomel Nữ vs ABFF U19 Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Belarus nữ | 10 | 0 | 1 | 9 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Gomel Nữ vs ABFF U19 Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Gomel Nữ (sân nhà) | 4 | 0 | 0 | 4 |
| FC Gomel Nữ (sân khách) | 6 | 0 | 1 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Gomel Nữ thắng
Bại: là số trận FC Gomel Nữ thua
Thắng: là số trận FC Gomel Nữ thắng
Bại: là số trận FC Gomel Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Belarus nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Gomel Nữ và ABFF U19 Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Belarus nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Belarus nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 15 | 3 | 12 | 12 | T T T T |
| 2 | FK Minsk (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 14 | 2 | 12 | 12 | T T T T |
| 3 | Naftan Novopolock(W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 17 | 7 | 10 | 9 | B T T T |
| 4 | Dinamo Brest (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 3 | 10 | 9 | T T T B |
| 5 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 | T B H T |
| 6 | Belshina (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 9 | 4 | 6 | B T B T |
| 7 | FC Gomel (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 18 | -14 | 6 | T T B B |
| 8 | Dnepr Mogilev (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | 6 | 7 | 4 | B B H T |
| 9 | Energetik-BGU Minsk (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 6 | 1 | 3 | T B B B |
| 10 | Dyussh Polesgu (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 4 | 0 | 3 | B B T B |
| 11 | ABFF U19 (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 22 | -20 | 0 | B B B B |
| 12 | Smorgon (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25 | -24 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
