Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Iraq mùa giải 2025-2026

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Iraq mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Al Quwa Al Jawiya 35 55 1.57
2 Al Shorta 35 67 1.91
3 Arbil 35 53 1.51
4 Al Zawraa 35 49 1.4
5 Al Talaba 36 51 1.42
6 Al Karma SC 36 49 1.36
7 Al Karkh 35 45 1.29
8 Zakho 34 45 1.32
9 Newroz SC(IRQ) 35 44 1.26
10 Duhok 36 43 1.19
11 Dyala 36 39 1.08
12 Mosul FC 35 42 1.2
13 Al-Naft 36 30 0.83
14 Al Gharraf 36 37 1.03
15 Naft Misan 35 44 1.26
16 AI Kahrabaa 35 42 1.2
17 AL Minaa 34 34 1
18 Baghdad 36 41 1.14
19 AL Najaf 33 25 0.76
20 Al Qasim Sport Club 36 20 0.56

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Iraq 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Al Shorta 17 37 2.18
2 Al Quwa Al Jawiya 18 31 1.72
3 Arbil 18 27 1.5
4 Al Karma SC 18 31 1.72
5 Al Zawraa 18 27 1.5
6 Al Talaba 18 25 1.39
7 Zakho 18 28 1.56
8 Al Karkh 18 24 1.33
9 Duhok 18 16 0.89
10 Al-Naft 18 19 1.06
11 Newroz SC(IRQ) 18 22 1.22
12 Al Gharraf 18 18 1
13 Dyala 18 16 0.89
14 Baghdad 18 21 1.17
15 AI Kahrabaa 18 23 1.28
16 Mosul FC 18 19 1.06
17 AL Minaa 16 18 1.13
18 Naft Misan 16 18 1.13
19 AL Najaf 17 13 0.76
20 Al Qasim Sport Club 16 11 0.69

Bảng xếp hạng tấn công VĐQG Iraq 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thắng Bàn thắng/trận
1 Al Quwa Al Jawiya 17 24 1.41
2 Arbil 17 26 1.53
3 Al Shorta 18 30 1.67
4 Al Zawraa 17 22 1.29
5 Al Talaba 18 26 1.44
6 Al Karkh 17 21 1.24
7 Dyala 18 23 1.28
8 Mosul FC 17 23 1.35
9 Zakho 16 17 1.06
10 Newroz SC(IRQ) 17 22 1.29
11 Al Karma SC 18 18 1
12 Duhok 18 27 1.5
13 Naft Misan 19 26 1.37
14 Al Gharraf 18 19 1.06
15 AI Kahrabaa 17 19 1.12
16 AL Minaa 18 16 0.89
17 Al-Naft 18 11 0.61
18 Baghdad 18 20 1.11
19 AL Najaf 16 12 0.75
20 Al Qasim Sport Club 20 9 0.45
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Iraq
Tên khác
Tên Tiếng Anh Iraqi Premier League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 36
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)