Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2025-2026

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ukraine U21 mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 FC Shakhtar Donetsk U21 28 27 0.96
2 Dinamo Kyiv U21 28 14 0.5
3 Polissya Zhytomyr U21 28 20 0.71
4 Veres Rivne U21 28 26 0.93
5 Rukh Vynnyky U21 28 39 1.39
6 Zorya U21 28 29 1.04
7 LNZ Cherkasy U21 28 44 1.57
8 Kolos Kovalivka U21 28 33 1.18
9 Karpaty U21 28 49 1.75
10 Metalist 1925 Kharkiv(U21) 27 38 1.41
11 Obolon Kiev U21 28 43 1.54
12 Kryvbas U21 28 53 1.89
13 PFC Oleksandria U21 28 52 1.86
14 FC KudrivkaU21 28 77 2.75
15 Epitsentr U21 28 69 2.46
16 SC Poltava U21 27 68 2.52

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ukraine U21 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Dinamo Kyiv U21 14 5 0.36
2 FC Shakhtar Donetsk U21 14 12 0.86
3 Veres Rivne U21 14 12 0.86
4 Zorya U21 14 10 0.71
5 Kolos Kovalivka U21 14 13 0.93
6 Metalist 1925 Kharkiv(U21) 14 19 1.36
7 LNZ Cherkasy U21 15 19 1.27
8 Polissya Zhytomyr U21 14 13 0.93
9 Rukh Vynnyky U21 14 20 1.43
10 Kryvbas U21 14 18 1.29
11 Obolon Kiev U21 14 25 1.79
12 Karpaty U21 13 24 1.85
13 PFC Oleksandria U21 14 24 1.71
14 FC KudrivkaU21 14 39 2.79
15 SC Poltava U21 13 26 2
16 Epitsentr U21 14 27 1.93

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ukraine U21 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 FC Shakhtar Donetsk U21 14 15 1.07
2 Dinamo Kyiv U21 14 9 0.64
3 Rukh Vynnyky U21 14 19 1.36
4 Polissya Zhytomyr U21 14 7 0.5
5 Karpaty U21 15 25 1.67
6 Zorya U21 14 19 1.36
7 LNZ Cherkasy U21 13 25 1.92
8 Veres Rivne U21 14 14 1
9 Obolon Kiev U21 14 18 1.29
10 Kolos Kovalivka U21 14 20 1.43
11 Metalist 1925 Kharkiv(U21) 13 19 1.46
12 PFC Oleksandria U21 14 28 2
13 Kryvbas U21 14 35 2.5
14 Epitsentr U21 14 42 3
15 FC KudrivkaU21 14 38 2.71
16 SC Poltava U21 14 42 3
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Ukraine U21
Tên khác
Tên Tiếng Anh Ukraine U21 Liga
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 30
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)