Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Oman mùa giải 2025-2026

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Oman mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Al-Seeb 25 13 0.52
2 Al Shabab(OMA) 25 25 1
3 Al-Nasr(OMA) 25 20 0.8
4 Al-Nahda Muscat 25 20 0.8
5 Sohar Club 25 25 1
6 Bahla 25 32 1.28
7 Oman Club 25 28 1.12
8 Sur Club 25 34 1.36
9 Smail 25 38 1.52
10 Saham 25 42 1.68
11 Dhufar 25 29 1.16
12 ibri 25 45 1.8
13 Al-Khaboora 25 33 1.32
14 Al Rustaq 25 45 1.8

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Oman 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Al-Seeb 12 10 0.83
2 Al Shabab(OMA) 13 12 0.92
3 Al-Nasr(OMA) 13 11 0.85
4 Al-Nahda Muscat 12 10 0.83
5 Oman Club 13 16 1.23
6 Bahla 13 17 1.31
7 Sohar Club 13 11 0.85
8 Sur Club 12 11 0.92
9 Dhufar 12 12 1
10 Saham 12 22 1.83
11 Smail 12 20 1.67
12 Al Rustaq 12 19 1.58
13 Al-Khaboora 13 17 1.31
14 ibri 13 26 2

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Oman 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Al-Seeb 13 3 0.23
2 Al Shabab(OMA) 12 13 1.08
3 Al-Nasr(OMA) 12 9 0.75
4 Al-Nahda Muscat 13 10 0.77
5 Sohar Club 12 14 1.17
6 Bahla 12 15 1.25
7 Smail 13 18 1.38
8 ibri 12 19 1.58
9 Al-Khaboora 12 16 1.33
10 Oman Club 12 12 1
11 Saham 13 20 1.54
12 Sur Club 13 23 1.77
13 Al Rustaq 13 26 2
14 Dhufar 13 17 1.31
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Oman
Tên khác
Tên Tiếng Anh Oman Professional League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 26
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)