Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Đức nữ mùa 2025-2026
BXH chungBXH sân nhàBXH sân khách
#
Đội bóng
Tr
Bàn thua
Bàn thua/trận
1
VfB Stuttgart (W)
26
33
1.27
2
1.FSV Mainz 05 (W)
26
29
1.12
3
SC Sand (W)
26
26
1
4
SV Meppen (W)
26
26
1
5
Viktoria Berlin (W)
26
20
0.77
6
Andernach (W)
26
44
1.69
7
Ingolstadt 04 (W)
26
48
1.85
8
FFC Frankfurt II (W)
26
38
1.46
9
VfL Bochum (W)
26
40
1.54
10
Monchengladbach (W)
26
53
2.04
11
Turbine Potsdam (W)
26
50
1.92
12
Bayern Munich II (W)
26
64
2.46
13
Wolfsburg II (W)
26
75
2.88
14
Warbeyen (W)
26
99
3.81
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Đức nữ 2025-2026 (sân nhà)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thua
Bàn thua/trận
1
VfB Stuttgart (W)
13
18
1.38
2
SC Sand (W)
13
9
0.69
3
SV Meppen (W)
13
18
1.38
4
1.FSV Mainz 05 (W)
13
12
0.92
5
Viktoria Berlin (W)
13
8
0.62
6
Andernach (W)
13
15
1.15
7
Ingolstadt 04 (W)
13
21
1.62
8
Turbine Potsdam (W)
13
23
1.77
9
Monchengladbach (W)
13
28
2.15
10
Bayern Munich II (W)
13
26
2
11
FFC Frankfurt II (W)
13
19
1.46
12
VfL Bochum (W)
13
20
1.54
13
Wolfsburg II (W)
13
39
3
14
Warbeyen (W)
13
41
3.15
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Đức nữ 2025-2026 (sân khách)
#
Đội bóng
Tr
Bàn thua
Bàn thua/trận
1
1.FSV Mainz 05 (W)
13
17
1.31
2
VfB Stuttgart (W)
13
15
1.15
3
Viktoria Berlin (W)
13
12
0.92
4
SV Meppen (W)
13
8
0.62
5
SC Sand (W)
13
17
1.31
6
VfL Bochum (W)
13
20
1.54
7
Ingolstadt 04 (W)
13
27
2.08
8
FFC Frankfurt II (W)
13
19
1.46
9
Andernach (W)
13
29
2.23
10
Monchengladbach (W)
13
25
1.92
11
Wolfsburg II (W)
13
36
2.77
12
Bayern Munich II (W)
13
38
2.92
13
Turbine Potsdam (W)
13
27
2.08
14
Warbeyen (W)
13
58
4.46
Cập nhật:
Đội bóng nào thủng lưới ít nhất giải Hạng 2 Đức nữ mùa 2025-2026?
Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Đức nữ 2025-2026: cập nhật BXH các đội thủng lưới ít nhất giải Hạng 2 Đức nữ sau vòng 26.
BXH phòng ngự giải Hạng 2 Đức nữ mùa 2025-2026 được cập nhật thứ hạng theo tiêu chí: BXH chung, BXH sân nhà và sân khách.
Thông tin BXH phòng ngự (phòng thủ) giải Hạng 2 Đức nữ bao gồm: số trận, số bàn thua và số bàn thua/trận.