Kết quả Turbine Potsdam Nữ vs Viktoria Berlin Nữ, 19h00 ngày 17/05
Kết quả Turbine Potsdam Nữ vs Viktoria Berlin Nữ
Đối đầu Turbine Potsdam Nữ vs Viktoria Berlin Nữ
Phong độ Turbine Potsdam Nữ gần đây
Phong độ Viktoria Berlin Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Turbine Potsdam Nữ vs Viktoria Berlin Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Đức nữ 2025-2026 » vòng 26
-
Turbine Potsdam Nữ vs Viktoria Berlin Nữ: Diễn biến chính
-
27'0-1
Grincenco A. -
52'Thalia0-1
-
53'0-2
Abu Sabbah S. -
65'0-2Gidion M.
- BXH Hạng 2 Đức nữ
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Turbine Potsdam Nữ vs Viktoria Berlin Nữ: Số liệu thống kê
-
Turbine Potsdam NữViktoria Berlin Nữ
-
1Thẻ vàng1
-
BXH Hạng 2 Đức nữ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VfB Stuttgart (W) | 26 | 17 | 7 | 2 | 81 | 33 | 48 | 58 | T T T T T H |
| 2 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 26 | 17 | 4 | 5 | 77 | 29 | 48 | 55 | T T T T T T |
| 3 | SC Sand (W) | 26 | 16 | 5 | 5 | 53 | 26 | 27 | 53 | T H T B H H |
| 4 | SV Meppen (W) | 26 | 15 | 4 | 7 | 56 | 26 | 30 | 49 | T H B T B T |
| 5 | Viktoria Berlin (W) | 26 | 12 | 9 | 5 | 41 | 20 | 21 | 45 | H T T H T T |
| 6 | Andernach (W) | 26 | 10 | 8 | 8 | 46 | 44 | 2 | 38 | B H T T H T |
| 7 | Ingolstadt 04 (W) | 26 | 12 | 2 | 12 | 45 | 48 | -3 | 38 | T T B B B T |
| 8 | FFC Frankfurt II (W) | 26 | 9 | 6 | 11 | 38 | 38 | 0 | 33 | B H B T T T |
| 9 | VfL Bochum (W) | 26 | 9 | 5 | 12 | 33 | 40 | -7 | 32 | H B B B B B |
| 10 | Monchengladbach (W) | 26 | 9 | 4 | 13 | 39 | 53 | -14 | 31 | B B T H T B |
| 11 | Turbine Potsdam (W) | 26 | 9 | 3 | 14 | 37 | 50 | -13 | 30 | B T T T B B |
| 12 | Bayern Munich II (W) | 26 | 8 | 3 | 15 | 40 | 64 | -24 | 27 | B B B B T B |
| 13 | Wolfsburg II (W) | 26 | 6 | 1 | 19 | 38 | 75 | -37 | 19 | T B B B B B |
| 14 | Warbeyen (W) | 26 | 1 | 3 | 22 | 21 | 99 | -78 | 6 | B B B B B B |

