Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Rekord Bielsko-Biala vs Unia Skierniewice, 21h30 ngày 13/3

Hạng 2 Ba Lan 2025-2026: Rekord Bielsko-Biala vs Unia Skierniewice

Lịch sử đối đầu Rekord Bielsko-Biala vs Unia Skierniewice trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Rekord Bielsko-Biala vs Unia Skierniewice

- Thống kê lịch sử đối đầu Rekord Bielsko-Biala vs Unia Skierniewice: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Rekord Bielsko-Biala vs Unia Skierniewice: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Ba Lan 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Rekord Bielsko-Biala vs Unia Skierniewice: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Rekord Bielsko-Biala (sân nhà) 0 0 0 0
Rekord Bielsko-Biala (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rekord Bielsko-Biala thắng
Bại: là số trận Rekord Bielsko-Biala thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rekord Bielsko-BialaUnia Skierniewice trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Unia Skierniewice 21 15 2 4 44 24 20 47 T H T T T T
2 Olimpia Grudziadz 22 11 7 4 41 29 12 40 H H B T T B
3 Warta Poznan 21 11 7 3 35 24 11 40 T T B T H H
4 Podhale Nowy Targ 22 9 9 4 25 18 7 36 T T T B H B
5 Swit Szczecin 21 10 5 6 40 35 5 35 T H T T B T
6 Sandecja Nowy Sacz 21 9 6 6 32 28 4 33 T H B T T T
7 Podbeskidzie Bielsko-Biala 22 9 5 8 39 34 5 32 B H T T H T
8 Slask Wroclaw II 22 8 6 8 38 35 3 30 H H B B T T
9 Resovia Rzeszow 22 7 8 7 29 27 2 29 B B T T B H
10 Chojniczanka Chojnice 21 7 7 7 33 31 2 28 B T T B H T
11 Stal Stalowa Wola 21 6 9 6 40 34 6 27 T H H B H B
12 Zaglebie Sosnowiec 21 7 5 9 24 33 -9 26 H B B B B T
13 Sokol Kleczew 21 6 7 8 36 34 2 25 B T H H B H
14 Rekord Bielsko-Biala 21 6 7 8 29 36 -7 25 B B H B T H
15 Hutnik Krakow 22 6 6 10 31 33 -2 24 H B T B T B
16 KP Calisia Kalisz 22 4 7 11 21 34 -13 19 H B H B B B
17 LKS Lodz II 22 3 8 11 24 41 -17 17 T H H H B T
18 GKS Jastrzebie 21 0 7 14 16 47 -31 7 B H B H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: