Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Stal Mielec vs Puszcza Niepolomice, 00h30 ngày 10/5
Kết quả Stal Mielec vs Puszcza Niepolomice
Đối đầu Stal Mielec vs Puszcza Niepolomice
Phong độ Stal Mielec gần đây
Phong độ Puszcza Niepolomice gần đây
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: Stal Mielec vs Puszcza Niepolomice
-
Giải đấu: Hạng nhất Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 10/5/2026 00:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Stal Mielec vs Puszcza Niepolomice trước đây
-
05/11/2025Puszcza Niepolomice1 - 1Stal Mielec1 - 0D
-
05/06/2020Stal Mielec0 - 0Puszcza Niepolomice0 - 0D
-
02/09/2019Puszcza Niepolomice0 - 1Stal Mielec0 - 1W
-
23/09/2025Stal Mielec1 - 2Puszcza Niepolomice1 - 1L
-
13/05/2025Puszcza Niepolomice2 - 3Stal Mielec0 - 3W
-
10/11/2024Stal Mielec2 - 0Puszcza Niepolomice0 - 0W
-
10/02/2024Stal Mielec2 - 1Puszcza Niepolomice0 - 1W
-
08/08/2023Puszcza Niepolomice1 - 0Stal Mielec0 - 0L
-
18/06/2022Stal Mielec2 - 3Puszcza Niepolomice1 - 0L
-
30/06/2021Stal Mielec4 - 1Puszcza Niepolomice1 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Stal Mielec vs Puszcza Niepolomice
- Thống kê lịch sử đối đầu Stal Mielec vs Puszcza Niepolomice: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Stal Mielec vs Puszcza Niepolomice: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Ba Lan | 3 | 1 | 2 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
| VĐQG Ba Lan | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Giao hữu CLB | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Stal Mielec vs Puszcza Niepolomice: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Stal Mielec (sân nhà) | 6 | 3 | 1 | 2 |
| Stal Mielec (sân khách) | 4 | 2 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Stal Mielec thắng
Bại: là số trận Stal Mielec thua
Thắng: là số trận Stal Mielec thắng
Bại: là số trận Stal Mielec thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Stal Mielec và Puszcza Niepolomice trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 31 | 18 | 11 | 2 | 69 | 29 | 40 | 65 | T H H H T T |
| 2 | Slask Wroclaw | 30 | 15 | 9 | 6 | 61 | 44 | 17 | 54 | H T T H T T |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 15 | 8 | 8 | 64 | 44 | 20 | 53 | B T H T T T |
| 4 | Chrobry Glogow | 32 | 15 | 6 | 11 | 44 | 33 | 11 | 51 | H B T B T B |
| 5 | LKS Lodz | 31 | 14 | 8 | 9 | 51 | 44 | 7 | 50 | H T B T T T |
| 6 | Ruch Chorzow | 31 | 12 | 11 | 8 | 46 | 42 | 4 | 47 | H H B H H T |
| 7 | Polonia Warszawa | 31 | 13 | 8 | 10 | 48 | 46 | 2 | 47 | H B B T T B |
| 8 | Miedz Legnica | 31 | 13 | 7 | 11 | 48 | 50 | -2 | 46 | H H T B B T |
| 9 | Puszcza Niepolomice | 31 | 11 | 12 | 8 | 42 | 37 | 5 | 45 | H T B T H T |
| 10 | Polonia Bytom | 31 | 12 | 8 | 11 | 50 | 42 | 8 | 44 | H H B B T T |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 11 | 10 | 10 | 50 | 51 | -1 | 43 | B B B H B B |
| 12 | Stal Rzeszow | 31 | 11 | 6 | 14 | 43 | 51 | -8 | 39 | T B B B B B |
| 13 | Odra Opole | 31 | 9 | 11 | 11 | 28 | 37 | -9 | 38 | H T T H B B |
| 14 | Pogon Siedlce | 31 | 9 | 9 | 13 | 31 | 36 | -5 | 36 | B B B T T B |
| 15 | Stal Mielec | 31 | 8 | 5 | 18 | 43 | 59 | -16 | 29 | T T T B B B |
| 16 | Gornik Leczna | 31 | 5 | 12 | 14 | 37 | 55 | -18 | 27 | T B T T H B |
| 17 | Znicz Pruszkow | 31 | 6 | 7 | 18 | 34 | 59 | -25 | 25 | B T B H H B |
| 18 | GKS Tychy | 31 | 5 | 6 | 20 | 37 | 67 | -30 | 21 | H B T T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
