Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Miedz Legnica vs Stal Mielec, 00h30 ngày 03/5

Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: Miedz Legnica vs Stal Mielec

  • Giải đấu: Hạng nhất Ba Lan
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 03/5/2026 00:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Miedz Legnica vs Stal Mielec trước đây

  • 26/10/2025
    Stal Mielec
    1 - 2
    Miedz Legnica
    1 - 0
    W
  • 03/06/2020
    Miedz Legnica
    1 - 2
    Stal Mielec
    1 - 2
    L
  • 27/08/2019
    Stal Mielec
    1 - 0
    Miedz Legnica
    0 - 0
    L
  • 12/04/2018
    Stal Mielec
    1 - 1
    Miedz Legnica
    0 - 1
    D
  • 28/08/2017
    Miedz Legnica
    0 - 0
    Stal Mielec
    0 - 0
    D
  • 18/05/2017
    Miedz Legnica
    1 - 2
    Stal Mielec
    0 - 1
    L
  • 22/10/2016
    Stal Mielec
    1 - 0
    Miedz Legnica
    0 - 0
    L
  • 18/04/2023
    Stal Mielec
    1 - 1
    Miedz Legnica
    0 - 0
    D
  • 02/10/2022
    Miedz Legnica
    0 - 2
    Stal Mielec
    0 - 2
    L

Thống kê thành tích đối đầu Miedz Legnica vs Stal Mielec

- Thống kê lịch sử đối đầu Miedz Legnica vs Stal Mielec: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 1 3 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Miedz Legnica vs Stal Mielec: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng nhất Ba Lan 7 1 2 4
VĐQG Ba Lan 2 0 1 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Miedz Legnica vs Stal Mielec: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Miedz Legnica (sân nhà) 4 0 1 3
Miedz Legnica (sân khách) 5 1 2 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Miedz Legnica thắng
Bại: là số trận Miedz Legnica thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Miedz LegnicaStal Mielec trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 29 16 11 2 65 28 37 59 T H T H H H
2 Slask Wroclaw 30 15 9 6 61 44 17 54 H T T H T T
3 KS Wieczysta Krakow 30 14 8 8 60 43 17 50 B B T H T T
4 Chrobry Glogow 30 14 6 10 41 29 12 48 B T H B T B
5 Polonia Warszawa 30 13 8 9 46 43 3 47 B H B B T T
6 Puszcza Niepolomice 31 11 12 8 42 37 5 45 H T B T H T
7 LKS Lodz 29 12 8 9 44 42 2 44 T H H T B T
8 Ruch Chorzow 30 11 11 8 44 42 2 44 T H H B H H
9 Pogon Grodzisk Mazowiecki 29 11 10 8 47 44 3 43 B T B B B H
10 Miedz Legnica 30 12 7 11 47 50 -3 43 B H H T B B
11 Polonia Bytom 30 11 8 11 47 40 7 41 H H H B B T
12 Stal Rzeszow 30 11 6 13 42 49 -7 39 H T B B B B
13 Odra Opole 30 9 11 10 28 35 -7 38 H H T T H B
14 Pogon Siedlce 30 9 9 12 31 32 -1 36 T B B B T T
15 Stal Mielec 30 8 5 17 43 58 -15 29 B T T T B B
16 Gornik Leczna 31 5 12 14 37 55 -18 27 T B T T H B
17 Znicz Pruszkow 31 6 7 18 34 59 -25 25 B T B H H B
18 GKS Tychy 30 5 6 19 35 64 -29 21 B H B T T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: