Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Olimpia Grudziadz vs LKS Lodz II, 00h30 ngày 28/3

Hạng 2 Ba Lan 2025-2026: Olimpia Grudziadz vs LKS Lodz II

  • Giải đấu: Hạng 2 Ba Lan
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 28/3/2026 00:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Olimpia Grudziadz vs LKS Lodz II trước đây

  • 12/09/2025
    LKS Lodz II
    2 - 4
    Olimpia Grudziadz
    1 - 2
    W
  • 22/03/2025
    Olimpia Grudziadz
    1 - 0
    LKS Lodz II
    1 - 0
    W
  • 23/08/2024
    LKS Lodz II
    2 - 4
    Olimpia Grudziadz
    0 - 1
    W
  • 29/04/2024
    LKS Lodz II
    1 - 1
    Olimpia Grudziadz
    0 - 0
    D
  • 16/10/2023
    Olimpia Grudziadz
    1 - 1
    LKS Lodz II
    1 - 1
    D

Thống kê thành tích đối đầu Olimpia Grudziadz vs LKS Lodz II

- Thống kê lịch sử đối đầu Olimpia Grudziadz vs LKS Lodz II: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 3 2 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Olimpia Grudziadz vs LKS Lodz II: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Ba Lan 5 3 2 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Olimpia Grudziadz vs LKS Lodz II: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Olimpia Grudziadz (sân nhà) 2 1 1 0
Olimpia Grudziadz (sân khách) 3 2 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Olimpia Grudziadz thắng
Bại: là số trận Olimpia Grudziadz thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Olimpia GrudziadzLKS Lodz II trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Unia Skierniewice 24 17 3 4 52 29 23 54 T T T T T H
2 Warta Poznan 24 12 9 3 40 27 13 45 T H H T H H
3 Olimpia Grudziadz 24 12 8 4 49 31 18 44 B T T B T H
4 Sandecja Nowy Sacz 24 11 7 6 38 30 8 40 T T T T H T
5 Podhale Nowy Targ 24 10 10 4 30 22 8 40 T B H B T H
6 Swit Szczecin 24 10 7 7 40 38 2 37 T B T B H H
7 Slask Wroclaw II 24 10 6 8 44 35 9 36 B B T T T T
8 Podbeskidzie Bielsko-Biala 24 9 6 9 40 36 4 33 T T H T B H
9 Sokol Kleczew 24 8 7 9 41 37 4 31 H B H T T B
10 Chojniczanka Chojnice 24 8 7 9 35 33 2 31 B H T B B T
11 Hutnik Krakow 24 8 6 10 34 33 1 30 T B T B T T
12 Stal Stalowa Wola 24 6 11 7 41 36 5 29 B H B B H H
13 Resovia Rzeszow 24 7 8 9 30 34 -4 29 T T B H B B
14 Zaglebie Sosnowiec 24 7 6 11 29 45 -16 27 B B T B B H
15 Rekord Bielsko-Biala 24 6 8 10 31 41 -10 26 B T H B H B
16 KP Calisia Kalisz 24 5 8 11 24 36 -12 23 H B B B H T
17 LKS Lodz II 24 4 8 12 26 45 -19 20 H H B T T B
18 GKS Jastrzebie 24 0 7 17 18 54 -36 7 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: