Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Miedz Legnica Youth vs Lech Poznan (Youth), 18h00 ngày 19/4

Trẻ Ba Lan 2025-2026: Miedz Legnica Youth vs Lech Poznan (Youth)

Lịch sử đối đầu Miedz Legnica Youth vs Lech Poznan (Youth) trước đây

  • 04/10/2025
    Lech Poznan (Youth)
    2 - 2
    Miedz Legnica Youth
    2 - 1
    D
  • 14/05/2023
    Lech Poznan (Youth)
    3 - 0
    Miedz Legnica Youth
    2 - 0
    L
  • 30/10/2022
    Miedz Legnica Youth
    2 - 5
    Lech Poznan (Youth)
    1 - 3
    L
  • 28/03/2018
    Miedz Legnica Youth
    0 - 0
    Lech Poznan (Youth)
    0 - 0
    D
  • 03/09/2017
    Lech Poznan (Youth)
    3 - 0
    Miedz Legnica Youth
    1 - 0
    L
  • 07/05/2017
    Lech Poznan (Youth)
    0 - 1
    Miedz Legnica Youth
    0 - 0
    W
  • 15/10/2016
    Miedz Legnica Youth
    0 - 1
    Lech Poznan (Youth)
    0 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Miedz Legnica Youth vs Lech Poznan (Youth)

- Thống kê lịch sử đối đầu Miedz Legnica Youth vs Lech Poznan (Youth): thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
7 1 2 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Miedz Legnica Youth vs Lech Poznan (Youth): theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Trẻ Ba Lan 7 1 2 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Miedz Legnica Youth vs Lech Poznan (Youth): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Miedz Legnica Youth (sân nhà) 3 0 1 2
Miedz Legnica Youth (sân khách) 4 1 1 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Miedz Legnica Youth thắng
Bại: là số trận Miedz Legnica Youth thua

BXH Vòng Bảng Trẻ Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Miedz Legnica YouthLech Poznan (Youth) trên Bảng xếp hạng của Trẻ Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Trẻ Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Legia Warszawa (Youth) 24 16 4 4 67 27 40 52 T T T T B H
2 Zaglebie Lubin (Youth) 23 15 1 7 48 36 12 46 T H B T B T
3 Polonia Warszawa (Youth) 24 13 5 6 43 27 16 44 B T T T T T
4 Gornik Zabrze (Youth) 24 13 5 6 56 43 13 44 H T T B H H
5 Miedz Legnica Youth 23 13 4 6 47 31 16 43 B T B H T T
6 Lech Poznan (Youth) 23 12 6 5 58 40 18 42 T B T B H H
7 Stal Rzeszow Youth 24 11 3 10 34 33 1 36 T B H B H H
8 Escola Varsovia Warszawa Youth 24 10 5 9 55 53 2 35 H B T T H T
9 Wisla Krakow (Youth) 24 11 1 12 42 45 -3 34 B B B T H B
10 Jagiellonia Bialystok (Youth) 24 10 3 11 54 52 2 33 B T T H B B
11 Slask Wroclaw U21 24 9 6 9 47 46 1 33 T H B B H T
12 Arkonia Szczecin U19 23 5 6 12 32 45 -13 21 B B B B H T
13 Znicz Pruszkow Youth 23 6 3 14 23 41 -18 21 T B T B B H
14 Lechia Gdansk (Youth) 23 6 2 15 41 53 -12 20 B H T B T B
15 Resovia Youth 24 4 7 13 21 48 -27 19 T H B H H H
16 Odra Opole Youth 24 4 1 19 21 69 -48 13 B B T B B B

Relegation
Cập nhật: