Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về KS Wieczysta Krakow vs Miedz Legnica, 00h30 ngày 10/5

Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: KS Wieczysta Krakow vs Miedz Legnica

Lịch sử đối đầu KS Wieczysta Krakow vs Miedz Legnica trước đây

Thống kê thành tích đối đầu KS Wieczysta Krakow vs Miedz Legnica

- Thống kê lịch sử đối đầu KS Wieczysta Krakow vs Miedz Legnica: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu KS Wieczysta Krakow vs Miedz Legnica: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng nhất Ba Lan 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu KS Wieczysta Krakow vs Miedz Legnica: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
KS Wieczysta Krakow (sân nhà) 0 0 0 0
KS Wieczysta Krakow (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận KS Wieczysta Krakow thắng
Bại: là số trận KS Wieczysta Krakow thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KS Wieczysta KrakowMiedz Legnica trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 31 18 11 2 69 29 40 65 T H H H T T
2 Slask Wroclaw 30 15 9 6 61 44 17 54 H T T H T T
3 KS Wieczysta Krakow 31 15 8 8 64 44 20 53 B T H T T T
4 Chrobry Glogow 32 15 6 11 44 33 11 51 H B T B T B
5 LKS Lodz 31 14 8 9 51 44 7 50 H T B T T T
6 Ruch Chorzow 31 12 11 8 46 42 4 47 H H B H H T
7 Polonia Warszawa 31 13 8 10 48 46 2 47 H B B T T B
8 Miedz Legnica 31 13 7 11 48 50 -2 46 H H T B B T
9 Puszcza Niepolomice 31 11 12 8 42 37 5 45 H T B T H T
10 Polonia Bytom 31 12 8 11 50 42 8 44 H H B B T T
11 Pogon Grodzisk Mazowiecki 31 11 10 10 50 51 -1 43 B B B H B B
12 Stal Rzeszow 31 11 6 14 43 51 -8 39 T B B B B B
13 Odra Opole 31 9 11 11 28 37 -9 38 H T T H B B
14 Pogon Siedlce 31 9 9 13 31 36 -5 36 B B B T T B
15 Stal Mielec 31 8 5 18 43 59 -16 29 T T T B B B
16 Gornik Leczna 31 5 12 14 37 55 -18 27 T B T T H B
17 Znicz Pruszkow 31 6 7 18 34 59 -25 25 B T B H H B
18 GKS Tychy 31 5 6 20 37 67 -30 21 H B T T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: