Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Jagiellonia Bialystok (Youth) vs Miedz Legnica Youth, 17h00 ngày 12/4

Trẻ Ba Lan 2025-2026: Jagiellonia Bialystok (Youth) vs Miedz Legnica Youth

Lịch sử đối đầu Jagiellonia Bialystok (Youth) vs Miedz Legnica Youth trước đây

  • 27/09/2025
    Miedz Legnica Youth
    2 - 1
    Jagiellonia Bialystok (Youth)
    1 - 0
    L
  • 12/03/2023
    Miedz Legnica Youth
    2 - 3
    Jagiellonia Bialystok (Youth)
    1 - 1
    W
  • 27/08/2022
    Jagiellonia Bialystok (Youth)
    4 - 0
    Miedz Legnica Youth
    1 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Jagiellonia Bialystok (Youth) vs Miedz Legnica Youth

- Thống kê lịch sử đối đầu Jagiellonia Bialystok (Youth) vs Miedz Legnica Youth: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
3 2 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Jagiellonia Bialystok (Youth) vs Miedz Legnica Youth: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Trẻ Ba Lan 3 2 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Jagiellonia Bialystok (Youth) vs Miedz Legnica Youth: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Jagiellonia Bialystok (Youth) (sân nhà) 1 1 0 0
Jagiellonia Bialystok (Youth) (sân khách) 2 1 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Jagiellonia Bialystok (Youth) thắng
Bại: là số trận Jagiellonia Bialystok (Youth) thua

BXH Vòng Bảng Trẻ Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Jagiellonia Bialystok (Youth)Miedz Legnica Youth trên Bảng xếp hạng của Trẻ Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Trẻ Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Legia Warszawa (Youth) 22 16 3 3 65 22 43 51 T T T T T T
2 Gornik Zabrze (Youth) 23 13 4 6 54 41 13 43 B H T T B H
3 Zaglebie Lubin (Youth) 22 14 1 7 45 36 9 43 T T H B T B
4 Lech Poznan (Youth) 22 12 5 5 57 39 18 41 B T B T B H
5 Polonia Warszawa (Youth) 23 12 5 6 41 26 15 41 H B T T T T
6 Miedz Legnica Youth 22 12 4 6 42 30 12 40 B B T B H T
7 Stal Rzeszow Youth 23 11 2 10 33 32 1 35 T T B H B H
8 Jagiellonia Bialystok (Youth) 22 10 3 9 52 45 7 33 H T B T T H
9 Wisla Krakow (Youth) 22 11 0 11 40 40 0 33 B T B B B T
10 Escola Varsovia Warszawa Youth 23 9 5 9 49 53 -4 32 B H B T T H
11 Slask Wroclaw U21 23 8 6 9 43 45 -2 30 H T H B B H
12 Arkonia Szczecin U19 23 5 6 12 32 45 -13 21 B B B B H T
13 Znicz Pruszkow Youth 23 6 3 14 23 41 -18 21 T B T B B H
14 Lechia Gdansk (Youth) 23 6 2 15 41 53 -12 20 B H T B T B
15 Resovia Youth 23 4 6 13 20 47 -27 18 T T H B H H
16 Odra Opole Youth 23 4 1 18 21 63 -42 13 B B B T B B

Relegation
Cập nhật: