Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Olimpia Grudziadz vs Hutnik Krakow, 00h30 ngày 25/5
Kết quả Olimpia Grudziadz vs Hutnik Krakow
Đối đầu Olimpia Grudziadz vs Hutnik Krakow
Phong độ Olimpia Grudziadz gần đây
Phong độ Hutnik Krakow gần đây
Hạng 2 Ba Lan 2025-2026: Olimpia Grudziadz vs Hutnik Krakow
-
Giải đấu: Hạng 2 Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 25/5/2026 00:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Olimpia Grudziadz vs Hutnik Krakow trước đây
-
09/11/2025Hutnik Krakow2 - 2Olimpia Grudziadz1 - 1D
-
06/04/2025Olimpia Grudziadz4 - 3Hutnik Krakow2 - 2W
-
07/09/2024Hutnik Krakow1 - 1Olimpia Grudziadz1 - 0D
-
25/05/2024Hutnik Krakow1 - 2Olimpia Grudziadz0 - 1W
-
11/11/2023Olimpia Grudziadz0 - 2Hutnik Krakow0 - 1L
-
27/03/2021Olimpia Grudziadz1 - 2Hutnik Krakow1 - 1L
-
25/09/2020Hutnik Krakow2 - 2Olimpia Grudziadz1 - 0D
-
04/08/2021Hutnik Krakow0 - 1Olimpia Grudziadz0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Olimpia Grudziadz vs Hutnik Krakow
- Thống kê lịch sử đối đầu Olimpia Grudziadz vs Hutnik Krakow: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 3 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Olimpia Grudziadz vs Hutnik Krakow: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 7 | 2 | 3 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Olimpia Grudziadz vs Hutnik Krakow: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Olimpia Grudziadz (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Olimpia Grudziadz (sân khách) | 5 | 2 | 3 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Olimpia Grudziadz thắng
Bại: là số trận Olimpia Grudziadz thua
Thắng: là số trận Olimpia Grudziadz thắng
Bại: là số trận Olimpia Grudziadz thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Olimpia Grudziadz và Hutnik Krakow trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Ba Lan 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Unia Skierniewice | 33 | 21 | 5 | 7 | 68 | 43 | 25 | 68 | B T T T T B |
| 2 | Warta Poznan | 33 | 17 | 12 | 4 | 55 | 35 | 20 | 63 | B T T H T H |
| 3 | Olimpia Grudziadz | 33 | 17 | 10 | 6 | 68 | 42 | 26 | 61 | B B H T T H |
| 4 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 33 | 16 | 7 | 10 | 62 | 42 | 20 | 55 | T T T T T H |
| 5 | Podhale Nowy Targ | 33 | 13 | 14 | 6 | 45 | 33 | 12 | 53 | H T H T B H |
| 6 | Slask Wroclaw II | 33 | 15 | 7 | 11 | 62 | 49 | 13 | 52 | T B T T B T |
| 7 | Sandecja Nowy Sacz | 33 | 13 | 13 | 7 | 53 | 40 | 13 | 52 | H T H H B T |
| 8 | Chojniczanka Chojnice | 33 | 13 | 10 | 10 | 56 | 47 | 9 | 49 | H H H B T T |
| 9 | Hutnik Krakow | 33 | 12 | 10 | 11 | 47 | 39 | 8 | 46 | T H B T T H |
| 10 | Rekord Bielsko-Biala | 33 | 12 | 10 | 11 | 45 | 46 | -1 | 46 | T H T B T T |
| 11 | Swit Szczecin | 33 | 12 | 8 | 13 | 51 | 58 | -7 | 44 | B B B H T B |
| 12 | Stal Stalowa Wola | 33 | 9 | 16 | 8 | 55 | 43 | 12 | 43 | H H H T H T |
| 13 | Resovia Rzeszow | 33 | 10 | 11 | 12 | 46 | 45 | 1 | 41 | B T B B H H |
| 14 | Sokol Kleczew | 33 | 9 | 7 | 17 | 45 | 61 | -16 | 34 | T B B B B B |
| 15 | Zaglebie Sosnowiec | 33 | 9 | 7 | 17 | 37 | 60 | -23 | 34 | T B H B B T |
| 16 | KP Calisia Kalisz | 33 | 7 | 10 | 16 | 35 | 54 | -19 | 31 | H T T B B B |
| 17 | LKS Lodz II | 33 | 5 | 10 | 18 | 32 | 62 | -30 | 25 | H B B H B B |
| 18 | GKS Jastrzebie | 33 | 0 | 7 | 26 | 18 | 81 | -63 | 7 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
