Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Gornik Leczna vs Pogon Grodzisk Mazowiecki, 02h30 ngày 21/3

Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: Gornik Leczna vs Pogon Grodzisk Mazowiecki

Lịch sử đối đầu Gornik Leczna vs Pogon Grodzisk Mazowiecki trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Gornik Leczna vs Pogon Grodzisk Mazowiecki

- Thống kê lịch sử đối đầu Gornik Leczna vs Pogon Grodzisk Mazowiecki: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
2 1 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Gornik Leczna vs Pogon Grodzisk Mazowiecki: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng nhất Ba Lan 1 0 1 0
Giao hữu CLB 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Gornik Leczna vs Pogon Grodzisk Mazowiecki: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Gornik Leczna (sân nhà) 1 1 0 0
Gornik Leczna (sân khách) 1 0 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gornik Leczna thắng
Bại: là số trận Gornik Leczna thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gornik LecznaPogon Grodzisk Mazowiecki trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 24 15 7 2 57 21 36 52 H T H H H T
2 Pogon Grodzisk Mazowiecki 25 11 9 5 44 35 9 42 H H H T B T
3 Chrobry Glogow 25 12 5 8 36 24 12 41 H T T B T B
4 KS Wieczysta Krakow 24 11 7 6 51 35 16 40 T T T H B T
5 Slask Wroclaw 24 11 7 6 46 39 7 40 H H B T T T
6 Polonia Warszawa 25 11 7 7 41 36 5 40 T H T T B B
7 Ruch Chorzow 25 11 7 7 38 34 4 40 H B B T T T
8 Miedz Legnica 25 11 5 9 43 43 0 38 H T B H T B
9 LKS Lodz 25 10 7 8 36 36 0 37 T B T H T H
10 Stal Rzeszow 25 10 6 9 37 39 -2 36 H T B B B H
11 Polonia Bytom 24 10 5 9 38 31 7 35 T B B H B B
12 Puszcza Niepolomice 25 8 10 7 34 31 3 34 T B T T T T
13 Pogon Siedlce 25 7 9 9 26 28 -2 30 B T H H B T
14 Odra Opole 25 7 9 9 25 32 -7 30 T H B B T H
15 Stal Mielec 25 5 5 15 32 50 -18 20 B H B T T B
16 Znicz Pruszkow 25 5 5 15 26 49 -23 20 B H H H B B
17 Gornik Leczna 25 2 11 12 27 46 -19 17 B H T H B H
18 GKS Tychy 25 3 5 17 30 58 -28 14 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: