Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về GKS Tychy vs Znicz Pruszkow, 00h30 ngày 05/4

Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: GKS Tychy vs Znicz Pruszkow

  • Giải đấu: Hạng nhất Ba Lan
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 05/4/2026 00:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu GKS Tychy vs Znicz Pruszkow trước đây

  • 21/09/2025
    Znicz Pruszkow
    4 - 0
    GKS Tychy
    2 - 0
    L
  • 04/05/2025
    Znicz Pruszkow
    2 - 2
    GKS Tychy
    1 - 2
    D
  • 29/10/2024
    GKS Tychy
    1 - 1
    Znicz Pruszkow
    0 - 1
    D
  • 14/04/2024
    Znicz Pruszkow
    2 - 3
    GKS Tychy
    1 - 1
    W
  • 01/10/2023
    GKS Tychy
    2 - 1
    Znicz Pruszkow
    0 - 1
    W
  • 06/05/2017
    GKS Tychy
    4 - 1
    Znicz Pruszkow
    1 - 0
    W
  • 08/10/2016
    Znicz Pruszkow
    2 - 0
    GKS Tychy
    0 - 0
    L
  • 25/03/2016
    Znicz Pruszkow
    0 - 0
    GKS Tychy
    0 - 0
    D
  • 30/08/2015
    GKS Tychy
    1 - 1
    Znicz Pruszkow
    0 - 1
    D

Thống kê thành tích đối đầu GKS Tychy vs Znicz Pruszkow

- Thống kê lịch sử đối đầu GKS Tychy vs Znicz Pruszkow: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 3 4 2

- Thống kê lịch sử đối đầu GKS Tychy vs Znicz Pruszkow: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng nhất Ba Lan 7 3 2 2
Hạng 2 Ba Lan 2 0 2 0

- Thống kê lịch sử đối đầu GKS Tychy vs Znicz Pruszkow: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
GKS Tychy (sân nhà) 4 2 2 0
GKS Tychy (sân khách) 5 1 2 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận GKS Tychy thắng
Bại: là số trận GKS Tychy thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội GKS TychyZnicz Pruszkow trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 25 15 8 2 58 22 36 53 T H H H T H
2 Chrobry Glogow 26 13 5 8 38 25 13 44 T T B T B T
3 Pogon Grodzisk Mazowiecki 26 11 9 6 44 38 6 42 H H T B T B
4 Slask Wroclaw 25 11 8 6 47 40 7 41 H B T T T H
5 Polonia Warszawa 26 11 8 7 42 37 5 41 H T T B B H
6 Ruch Chorzow 26 11 8 7 40 36 4 41 B B T T T H
7 KS Wieczysta Krakow 25 11 7 7 52 38 14 40 T T H B T B
8 Miedz Legnica 26 11 6 9 44 44 0 39 T B H T B H
9 Stal Rzeszow 26 11 6 9 40 41 -1 39 T B B B H T
10 LKS Lodz 26 10 8 8 38 38 0 38 B T H T H H
11 Polonia Bytom 25 10 6 9 39 32 7 36 B B H B B H
12 Puszcza Niepolomice 26 8 11 7 35 32 3 35 B T T T T H
13 Odra Opole 26 7 10 9 26 33 -7 31 H B B T H H
14 Pogon Siedlce 26 7 9 10 27 30 -3 30 T H H B T B
15 Stal Mielec 26 6 5 15 35 51 -16 23 H B T T B T
16 Gornik Leczna 26 3 11 12 30 46 -16 20 H T H B H T
17 Znicz Pruszkow 26 5 5 16 28 52 -24 20 H H H B B B
18 GKS Tychy 26 3 6 17 31 59 -28 15 H B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: