Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Polonia Bytom vs GKS Tychy, 01h30 ngày 22/3

Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: Polonia Bytom vs GKS Tychy

  • Giải đấu: Hạng nhất Ba Lan
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 22/3/2026 01:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Polonia Bytom vs GKS Tychy trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Polonia Bytom vs GKS Tychy

- Thống kê lịch sử đối đầu Polonia Bytom vs GKS Tychy: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 3 1 6

- Thống kê lịch sử đối đầu Polonia Bytom vs GKS Tychy: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Giao hữu CLB 7 2 1 4
Hạng nhất Ba Lan 1 1 0 0
Hạng 2 Ba Lan 2 0 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Polonia Bytom vs GKS Tychy: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Polonia Bytom (sân nhà) 5 1 1 3
Polonia Bytom (sân khách) 5 2 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Polonia Bytom thắng
Bại: là số trận Polonia Bytom thua

BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Polonia BytomGKS Tychy trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng nhất Ba Lan 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wisla Krakow 24 15 7 2 57 21 36 52 H T H H H T
2 Pogon Grodzisk Mazowiecki 26 11 9 6 44 38 6 42 H H T B T B
3 Chrobry Glogow 25 12 5 8 36 24 12 41 H T T B T B
4 KS Wieczysta Krakow 24 11 7 6 51 35 16 40 T T T H B T
5 Slask Wroclaw 24 11 7 6 46 39 7 40 H H B T T T
6 Polonia Warszawa 25 11 7 7 41 36 5 40 T H T T B B
7 Ruch Chorzow 25 11 7 7 38 34 4 40 H B B T T T
8 Stal Rzeszow 26 11 6 9 40 41 -1 39 T B B B H T
9 Miedz Legnica 25 11 5 9 43 43 0 38 H T B H T B
10 LKS Lodz 25 10 7 8 36 36 0 37 T B T H T H
11 Polonia Bytom 24 10 5 9 38 31 7 35 T B B H B B
12 Puszcza Niepolomice 25 8 10 7 34 31 3 34 T B T T T T
13 Pogon Siedlce 25 7 9 9 26 28 -2 30 B T H H B T
14 Odra Opole 25 7 9 9 25 32 -7 30 T H B B T H
15 Gornik Leczna 26 3 11 12 30 46 -16 20 H T H B H T
16 Stal Mielec 25 5 5 15 32 50 -18 20 B H B T T B
17 Znicz Pruszkow 26 5 5 16 28 52 -24 20 H H H B B B
18 GKS Tychy 25 3 5 17 30 58 -28 14 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: