Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Pogon Grodzisk Mazowiecki vs GKS Tychy, 22h00 ngày 17/5
Kết quả Pogon Grodzisk Mazowiecki vs GKS Tychy
Đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs GKS Tychy
Phong độ Pogon Grodzisk Mazowiecki gần đây
Phong độ GKS Tychy gần đây
Hạng nhất Ba Lan 2025-2026: Pogon Grodzisk Mazowiecki vs GKS Tychy
-
Giải đấu: Hạng nhất Ba LanMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 17/5/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs GKS Tychy trước đây
-
09/11/2025GKS Tychy1 - 2Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs GKS Tychy
- Thống kê lịch sử đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs GKS Tychy: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs GKS Tychy: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Ba Lan | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Pogon Grodzisk Mazowiecki vs GKS Tychy: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Pogon Grodzisk Mazowiecki (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Pogon Grodzisk Mazowiecki (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Pogon Grodzisk Mazowiecki thắng
Bại: là số trận Pogon Grodzisk Mazowiecki thua
Thắng: là số trận Pogon Grodzisk Mazowiecki thắng
Bại: là số trận Pogon Grodzisk Mazowiecki thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ba Lan mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Pogon Grodzisk Mazowiecki và GKS Tychy trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ba Lan 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wisla Krakow | 31 | 18 | 11 | 2 | 69 | 29 | 40 | 65 | T H H H T T |
| 2 | Slask Wroclaw | 31 | 15 | 10 | 6 | 63 | 46 | 17 | 55 | T T H T T H |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 32 | 15 | 8 | 9 | 64 | 45 | 19 | 53 | T H T T T B |
| 4 | Chrobry Glogow | 32 | 15 | 6 | 11 | 44 | 33 | 11 | 51 | H B T B T B |
| 5 | LKS Lodz | 32 | 14 | 9 | 9 | 53 | 46 | 7 | 51 | T B T T T H |
| 6 | Ruch Chorzow | 32 | 13 | 11 | 8 | 50 | 42 | 8 | 50 | H B H H T T |
| 7 | Polonia Warszawa | 32 | 14 | 8 | 10 | 50 | 47 | 3 | 50 | B B T T B T |
| 8 | Miedz Legnica | 32 | 14 | 7 | 11 | 49 | 50 | -1 | 49 | H T B B T T |
| 9 | Polonia Bytom | 32 | 13 | 8 | 11 | 54 | 43 | 11 | 47 | H B B T T T |
| 10 | Puszcza Niepolomice | 32 | 11 | 13 | 8 | 43 | 38 | 5 | 46 | T B T H T H |
| 11 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 32 | 11 | 10 | 11 | 51 | 54 | -3 | 43 | B B H B B B |
| 12 | Stal Rzeszow | 32 | 12 | 6 | 14 | 45 | 52 | -7 | 42 | B B B B B T |
| 13 | Odra Opole | 32 | 10 | 11 | 11 | 31 | 38 | -7 | 41 | T T H B B T |
| 14 | Pogon Siedlce | 32 | 9 | 9 | 14 | 32 | 38 | -6 | 36 | B B T T B B |
| 15 | Stal Mielec | 32 | 8 | 6 | 18 | 44 | 60 | -16 | 30 | T T B B B H |
| 16 | Gornik Leczna | 32 | 5 | 12 | 15 | 38 | 57 | -19 | 27 | B T T H B B |
| 17 | Znicz Pruszkow | 32 | 6 | 7 | 19 | 35 | 63 | -28 | 25 | T B H H B B |
| 18 | GKS Tychy | 32 | 5 | 6 | 21 | 37 | 71 | -34 | 21 | B T T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
