Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Ararat Armenia vs Gandzasar Kapan, 22h00 ngày 27/5
Kết quả FC Ararat Armenia vs Gandzasar Kapan
Đối đầu FC Ararat Armenia vs Gandzasar Kapan
Phong độ FC Ararat Armenia gần đây
Phong độ Gandzasar Kapan gần đây
VĐQG Armenia 2025-2026: FC Ararat Armenia vs Gandzasar Kapan
-
Giải đấu: VĐQG ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 27/5/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Ararat Armenia vs Gandzasar Kapan trước đây
-
19/10/2025Gandzasar Kapan0 - 1FC Ararat Armenia0 - 0W
-
05/10/2025FC Ararat Armenia1 - 0Gandzasar Kapan1 - 0W
-
25/04/2025Gandzasar Kapan0 - 4FC Ararat Armenia0 - 1W
-
21/11/2024FC Ararat Armenia3 - 0Gandzasar Kapan1 - 0W
-
14/09/2024Gandzasar Kapan0 - 3FC Ararat Armenia0 - 2W
-
24/11/2023FC Ararat Armenia1 - 0Gandzasar Kapan0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FC Ararat Armenia vs Gandzasar Kapan
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Ararat Armenia vs Gandzasar Kapan: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 6 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Ararat Armenia vs Gandzasar Kapan: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Armenia | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Armenia | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Ararat Armenia vs Gandzasar Kapan: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Ararat Armenia (sân nhà) | 3 | 3 | 0 | 0 |
| FC Ararat Armenia (sân khách) | 3 | 3 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Ararat Armenia thắng
Bại: là số trận FC Ararat Armenia thua
Thắng: là số trận FC Ararat Armenia thắng
Bại: là số trận FC Ararat Armenia thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Armenia mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Ararat Armenia và Gandzasar Kapan trên Bảng xếp hạng của VĐQG Armenia mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Armenia 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Avan Academy | 26 | 17 | 6 | 3 | 49 | 25 | 24 | 57 | T T T T B T |
| 2 | FC Noah | 26 | 15 | 8 | 3 | 56 | 19 | 37 | 53 | H H T T T H |
| 3 | Alashkert | 27 | 16 | 5 | 6 | 42 | 23 | 19 | 53 | T H H T T T |
| 4 | FC Pyunik | 26 | 16 | 4 | 6 | 35 | 17 | 18 | 52 | T H B T T H |
| 5 | Urartu | 26 | 14 | 7 | 5 | 43 | 21 | 22 | 49 | B B T B T H |
| 6 | FK Van Charentsavan | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 38 | -12 | 31 | B B B T T B |
| 7 | BKMA | 27 | 4 | 11 | 12 | 30 | 42 | -12 | 23 | H T H B B H |
| 8 | Gandzasar Kapan | 26 | 5 | 6 | 15 | 20 | 40 | -20 | 21 | H T B B B B |
| 9 | Shirak | 27 | 2 | 7 | 18 | 17 | 51 | -34 | 13 | B B B B H B |
| 10 | Ararat Yerevan | 27 | 3 | 4 | 20 | 21 | 63 | -42 | 13 | T B T B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
