Phong độ FC Avan Academy gần đây, KQ FC Avan Academy mới nhất
Phong độ FC Avan Academy gần đây
-
17/05/2026BKMAFC Ararat Armenia1 - 0W
-
10/05/2026FC Ararat ArmeniaFC Noah0 - 2L
-
06/05/2026FC Ararat ArmeniaFC Pyunik1 - 0W
-
03/05/2026UrartuFC Ararat Armenia0 - 0W
-
25/04/2026FC Ararat ArmeniaArarat Yerevan2 - 0W
-
20/04/2026ShirakFC Ararat Armenia0 - 2W
-
11/04/2026FC PyunikFC Ararat Armenia0 - 1W
-
06/04/2026FC Ararat ArmeniaAlashkert0 - 0D
-
29/04/2026FC NoahFC Ararat Armenia0 - 0D
-
16/04/20261 FC Ararat ArmeniaFC Noah 10 - 1L
Thống kê phong độ FC Avan Academy gần đây, KQ FC Avan Academy mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
Thống kê phong độ FC Avan Academy gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Armenia | 8 | 6 | 1 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Armenia | 2 | 0 | 1 | 1 |
Phong độ FC Avan Academy gần đây: theo giải đấu
-
17/05/2026BKMAFC Ararat Armenia1 - 0W
-
10/05/2026FC Ararat ArmeniaFC Noah0 - 2L
-
06/05/2026FC Ararat ArmeniaFC Pyunik1 - 0W
-
03/05/2026UrartuFC Ararat Armenia0 - 0W
-
25/04/2026FC Ararat ArmeniaArarat Yerevan2 - 0W
-
20/04/2026ShirakFC Ararat Armenia0 - 2W
-
11/04/2026FC PyunikFC Ararat Armenia0 - 1W
-
06/04/2026FC Ararat ArmeniaAlashkert0 - 0D
-
29/04/2026FC NoahFC Ararat Armenia0 - 0D
-
16/04/20261 FC Ararat ArmeniaFC Noah 10 - 1L
- Kết quả FC Avan Academy mới nhất ở giải VĐQG Armenia
- Kết quả FC Avan Academy mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Armenia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Avan Academy gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Avan Academy (sân nhà) | 8 | 6 | 0 | 0 |
| FC Avan Academy (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Armenia mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Avan Academy | 26 | 17 | 6 | 3 | 49 | 25 | 24 | 57 | T T T T B T |
| 2 | FC Pyunik | 25 | 16 | 3 | 6 | 35 | 17 | 18 | 51 | B T H B T T |
| 3 | Alashkert | 26 | 15 | 5 | 6 | 40 | 23 | 17 | 50 | T T H H T T |
| 4 | FC Noah | 24 | 14 | 7 | 3 | 48 | 16 | 32 | 49 | T T H H T T |
| 5 | Urartu | 26 | 14 | 7 | 5 | 43 | 21 | 22 | 49 | B B T B T H |
| 6 | FK Van Charentsavan | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 38 | -12 | 31 | B B B T T B |
| 7 | BKMA | 26 | 4 | 10 | 12 | 29 | 41 | -12 | 22 | H H T H B B |
| 8 | Gandzasar Kapan | 26 | 5 | 6 | 15 | 20 | 40 | -20 | 21 | H T B B B B |
| 9 | Shirak | 26 | 2 | 7 | 17 | 17 | 49 | -32 | 13 | H B B B B H |
| 10 | Ararat Yerevan | 25 | 3 | 3 | 19 | 17 | 54 | -37 | 12 | B B T B T B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Armenia