Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CA Atlas vs Club Lujan, 01h30 ngày 25/5
Kết quả CA Atlas vs Club Lujan
Đối đầu CA Atlas vs Club Lujan
Phong độ CA Atlas gần đây
Phong độ Club Lujan gần đây
Argentina group C Tebolidun League Manchester 2026: CA Atlas vs Club Lujan
-
Giải đấu: Argentina group C Tebolidun League ManchesterMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 25/5/2026 01:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu CA Atlas vs Club Lujan trước đây
-
16/09/2025CA Atlas1 - 1Club Lujan1 - 0D
-
02/06/2025Club Lujan3 - 1CA Atlas1 - 0L
-
17/11/2024CA Atlas0 - 1Club Lujan0 - 1L
-
16/06/2024Club Lujan0 - 1CA Atlas0 - 0W
-
03/10/2023CA Atlas1 - 3Club Lujan1 - 2L
-
22/05/2023Club Lujan1 - 2CA Atlas1 - 2W
-
28/08/2022CA Atlas1 - 0Club Lujan0 - 0W
-
25/04/2022Club Lujan0 - 1CA Atlas0 - 1W
-
18/10/2021Club Lujan2 - 0CA Atlas1 - 0L
-
24/06/2021CA Atlas0 - 0Club Lujan0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu CA Atlas vs Club Lujan
- Thống kê lịch sử đối đầu CA Atlas vs Club Lujan: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CA Atlas vs Club Lujan: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Argentina group C Tebolidun League Manchester | 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CA Atlas vs Club Lujan: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CA Atlas (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
| CA Atlas (sân khách) | 5 | 3 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận CA Atlas thắng
Bại: là số trận CA Atlas thua
Thắng: là số trận CA Atlas thắng
Bại: là số trận CA Atlas thua
BXH Vòng Bảng Argentina group C Tebolidun League Manchester mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CA Atlas và Club Lujan trên Bảng xếp hạng của Argentina group C Tebolidun League Manchester mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Argentina group C Tebolidun League Manchester 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | General Lamadrid | 13 | 6 | 5 | 2 | 12 | 8 | 4 | 23 | T H H T T B |
| 2 | Berazategui | 12 | 5 | 6 | 1 | 16 | 7 | 9 | 21 | H T B T H H |
| 3 | Sacachispas | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 12 | 7 | 21 | B T H H H T |
| 4 | Yupanqui | 13 | 5 | 6 | 2 | 15 | 8 | 7 | 21 | H B T H H T |
| 5 | Leones de Rosario | 13 | 5 | 6 | 2 | 15 | 13 | 2 | 21 | T H B H H T |
| 6 | Estrella del Sur Alejandro Korn | 13 | 5 | 5 | 3 | 14 | 13 | 1 | 20 | B T B H H T |
| 7 | Centro Espanol | 13 | 5 | 4 | 4 | 18 | 13 | 5 | 19 | T B T H T B |
| 8 | Canuelas FC | 13 | 4 | 7 | 2 | 16 | 12 | 4 | 19 | T H H B H T |
| 9 | Defensores de Cambaceres | 13 | 5 | 4 | 4 | 13 | 12 | 1 | 19 | B H H T B T |
| 10 | El Porvenir | 13 | 3 | 9 | 1 | 12 | 10 | 2 | 18 | H T T T B H |
| 11 | Leandro N Alem | 13 | 5 | 3 | 5 | 19 | 25 | -6 | 18 | B H T T T B |
| 12 | Victoriano Arenas | 12 | 4 | 5 | 3 | 12 | 8 | 4 | 17 | H B T T H H |
| 13 | CA Lugano | 13 | 4 | 5 | 4 | 18 | 15 | 3 | 17 | H H B T H B |
| 14 | Club Lujan | 12 | 4 | 5 | 3 | 12 | 9 | 3 | 17 | H H H T T T |
| 15 | Mercedes | 13 | 4 | 5 | 4 | 9 | 8 | 1 | 17 | H H H B B T |
| 16 | Central Cordoba De Rosario | 13 | 4 | 5 | 4 | 9 | 9 | 0 | 17 | B T T B H T |
| 17 | Sportivo Barracas | 13 | 4 | 4 | 5 | 12 | 11 | 1 | 16 | H B H H T B |
| 18 | Puerto Nuevo | 13 | 3 | 7 | 3 | 11 | 14 | -3 | 16 | H H B B H T |
| 19 | Claypole | 13 | 4 | 4 | 5 | 9 | 14 | -5 | 16 | H T B H B B |
| 20 | Central Ballester | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 14 | 0 | 15 | T B B H H B |
| 21 | Deportivo Espanol | 13 | 2 | 8 | 3 | 11 | 11 | 0 | 14 | B H H B T H |
| 22 | Juventud Unida | 13 | 3 | 5 | 5 | 11 | 15 | -4 | 14 | H B H B T T |
| 23 | Uhl Que Sa | 13 | 2 | 7 | 4 | 6 | 10 | -4 | 13 | H H H T B B |
| 24 | CA Atlas | 12 | 2 | 6 | 4 | 7 | 11 | -4 | 12 | B H T T B H |
| 25 | Deportivo Paraguayo | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 22 | -12 | 12 | H T H B B B |
| 26 | Argentino de Rosario | 12 | 1 | 7 | 4 | 12 | 14 | -2 | 10 | B H H B H H |
| 27 | CA Fenix Pilar | 12 | 2 | 4 | 6 | 5 | 12 | -7 | 10 | B H B B T B |
| 28 | Deportivo Muniz | 12 | 0 | 7 | 5 | 5 | 12 | -7 | 7 | B H H B H B |
Cập nhật:
