Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Wolfsberger AC Amateure vs Wallern, 20h30 ngày 12/4

Hạng 3 Áo 2025-2026: Wolfsberger AC Amateure vs Wallern

Lịch sử đối đầu Wolfsberger AC Amateure vs Wallern trước đây

  • 13/09/2025
    Wallern
    2 - 0
    Wolfsberger AC Amateure
    2 - 0
    L
  • 12/04/2025
    Wallern
    0 - 1
    Wolfsberger AC Amateure
    0 - 0
    W
  • 15/09/2024
    Wolfsberger AC Amateure
    2 - 0
    Wallern
    1 - 0
    W
  • 23/03/2024
    Wolfsberger AC Amateure
    2 - 2
    Wallern
    2 - 0
    D
  • 19/08/2023
    Wallern
    3 - 3
    Wolfsberger AC Amateure
    0 - 0
    D
  • 10/04/2016
    Wolfsberger AC Amateure
    1 - 3
    Wallern
    1 - 1
    L
  • 05/09/2015
    Wallern
    5 - 0
    Wolfsberger AC Amateure
    1 - 0
    L
  • 23/05/2015
    Wallern
    0 - 0
    Wolfsberger AC Amateure
    0 - 0
    D
  • 02/11/2014
    Wolfsberger AC Amateure
    2 - 1
    Wallern
    0 - 0
    W
  • 12/04/2014
    Wallern
    4 - 2
    Wolfsberger AC Amateure
    0 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Wolfsberger AC Amateure vs Wallern

- Thống kê lịch sử đối đầu Wolfsberger AC Amateure vs Wallern: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 3 3 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Wolfsberger AC Amateure vs Wallern: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 3 Áo 10 3 3 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Wolfsberger AC Amateure vs Wallern: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Wolfsberger AC Amateure (sân nhà) 4 2 1 1
Wolfsberger AC Amateure (sân khách) 6 1 2 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Wolfsberger AC Amateure thắng
Bại: là số trận Wolfsberger AC Amateure thua

BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Wolfsberger AC AmateureWallern trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 3 Áo 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SV Gloggnitz 25 15 7 3 49 29 20 52 H T T T T T
2 SV Leobendorf 25 15 3 7 39 25 14 48 B B T B H B
3 Kremser 24 13 6 5 45 22 23 45 H T T T T T
4 Parndorf 23 13 6 4 37 24 13 45 T H T H T T
5 SR Donaufeld Wien 25 11 8 6 42 29 13 41 H B T T B T
6 SV Donau 24 11 8 5 37 30 7 41 H H H T H B
7 SV Horn 25 10 9 6 45 26 19 39 H T B H H B
8 SV Oberwart 23 11 3 9 46 32 14 36 B B T H B T
9 Traiskirchen 24 9 8 7 52 35 17 35 H B H H B B
10 SC Mannsdorf 24 8 9 7 37 29 8 33 H B T T B T
11 Wiener Viktoria 24 8 5 11 33 39 -6 29 T T H B H B
12 Sportunion Mauer 24 6 7 11 16 32 -16 25 T B B H B H
13 Favoritner AC 24 7 3 14 28 41 -13 24 T H B B T T
14 Wiener SC 22 6 6 10 26 42 -16 24 T H H T B B
15 Neusiedl 23 5 5 13 31 46 -15 20 B B H B B T
16 SC Retz 24 2 7 15 19 48 -29 13 H B B H T B
17 Team Wiener Linien 23 2 2 19 16 69 -53 8 B T H B B B

Upgrade Team
Cập nhật: