Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về SVG Reichenau vs St. Johann, 20h30 ngày 09/5

Hạng 3 Áo 2025-2026: SVG Reichenau vs St. Johann

  • Giải đấu: Hạng 3 Áo
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 09/5/2026 20:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu SVG Reichenau vs St. Johann trước đây

  • 04/10/2025
    St. Johann
    0 - 2
    SVG Reichenau
    0 - 1
    W
  • 31/05/2025
    St. Johann
    0 - 3
    SVG Reichenau
    0 - 0
    W
  • 02/11/2024
    SVG Reichenau
    1 - 0
    St. Johann
    0 - 0
    W
  • 08/06/2024
    SVG Reichenau
    5 - 0
    St. Johann
    4 - 0
    W
  • 04/11/2023
    St. Johann
    1 - 1
    SVG Reichenau
    1 - 1
    D
  • 10/11/2018
    SVG Reichenau
    1 - 2
    St. Johann
    1 - 0
    L
  • 04/08/2018
    St. Johann
    2 - 2
    SVG Reichenau
    2 - 1
    D
  • 07/11/2015
    St. Johann
    1 - 2
    SVG Reichenau
    0 - 1
    W
  • 26/07/2015
    SVG Reichenau
    1 - 1
    St. Johann
    1 - 1
    D
  • 28/05/2011
    St. Johann
    4 - 1
    SVG Reichenau
    0 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu SVG Reichenau vs St. Johann

- Thống kê lịch sử đối đầu SVG Reichenau vs St. Johann: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 5 3 2

- Thống kê lịch sử đối đầu SVG Reichenau vs St. Johann: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 3 Áo 10 5 3 2

- Thống kê lịch sử đối đầu SVG Reichenau vs St. Johann: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
SVG Reichenau (sân nhà) 4 2 1 1
SVG Reichenau (sân khách) 6 3 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận SVG Reichenau thắng
Bại: là số trận SVG Reichenau thua

BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội SVG ReichenauSt. Johann trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 3 Áo 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SV Gloggnitz 28 17 7 4 55 34 21 58 T T T B T T
2 Kremser 27 15 7 5 48 22 26 52 T T T T H T
3 SV Leobendorf 27 16 3 8 42 28 14 51 T B H B T B
4 Parndorf 27 14 8 5 42 28 14 50 T T H T H B
5 Traiskirchen 28 13 8 7 64 38 26 47 B B T T T T
6 SV Oberwart 28 14 4 10 61 38 23 46 T H T T B T
7 SV Donau 28 12 8 8 45 42 3 44 H B T B B B
8 SV Horn 28 11 9 8 47 32 15 42 H H B T B B
9 SR Donaufeld Wien 28 11 8 9 44 35 9 41 T B T B B B
10 SC Mannsdorf 28 10 10 8 47 34 13 40 B T T T H B
11 Wiener Viktoria 28 11 5 12 41 44 -3 38 H B B T T T
12 Wiener SC 28 10 7 11 41 49 -8 37 B T T H T T
13 Sportunion Mauer 29 9 7 13 29 43 -14 34 H T B T T B
14 Favoritner AC 28 9 3 16 35 50 -15 30 T T T B T B
15 Neusiedl 28 7 5 16 40 58 -18 26 T B B B T T
16 SC Retz 28 2 7 19 21 61 -40 13 T B B B B B
17 Team Wiener Linien 28 2 2 24 17 83 -66 8 B B B B B B

Upgrade Team
Cập nhật: