Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Austria Wien Nữ vs Red Bull Salzburg (W), 19h00 ngày 23/5
Kết quả Austria Wien Nữ vs Red Bull Salzburg (W)
Đối đầu Austria Wien Nữ vs Red Bull Salzburg (W)
Phong độ Austria Wien Nữ gần đây
Phong độ Red Bull Salzburg (W) gần đây
VĐQG Áo nữ 2025-2026: Austria Wien Nữ vs Red Bull Salzburg (W)
-
Giải đấu: VĐQG Áo nữMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 23/5/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Austria Wien Nữ vs Red Bull Salzburg (W) trước đây
-
14/05/2026Red Bull Salzburg (W)0 - 1Austria Wien (W)0 - 0W
-
03/05/2026Red Bull Salzburg (W)0 - 0Austria Wien (W)0 - 0D
-
14/03/2026Red Bull Salzburg (W)0 - 1Austria Wien (W)0 - 1W
-
27/09/2025Austria Wien (W)6 - 0Red Bull Salzburg (W)1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Austria Wien Nữ vs Red Bull Salzburg (W)
- Thống kê lịch sử đối đầu Austria Wien Nữ vs Red Bull Salzburg (W): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Austria Wien Nữ vs Red Bull Salzburg (W): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp Nữ Austria | 1 | 1 | 0 | 0 |
| VĐQG Áo nữ | 3 | 2 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Austria Wien Nữ vs Red Bull Salzburg (W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Austria Wien Nữ (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Austria Wien Nữ (sân khách) | 3 | 2 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Austria Wien Nữ thắng
Bại: là số trận Austria Wien Nữ thua
Thắng: là số trận Austria Wien Nữ thắng
Bại: là số trận Austria Wien Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Áo nữ mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Austria Wien Nữ và Red Bull Salzburg (W) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Áo nữ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Áo nữ 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Austria Wien (W) | 18 | 17 | 1 | 0 | 52 | 5 | 47 | 52 | T T T T T T |
| 2 | St. Polten (W) | 18 | 15 | 1 | 2 | 60 | 10 | 50 | 46 | T B T T T T |
| 3 | Sturm Graz/Stattegg (W) | 18 | 11 | 1 | 6 | 40 | 23 | 17 | 34 | T B H T T T |
| 4 | Red Bull Salzburg (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 35 | 34 | 1 | 28 | B H H B T T |
| 5 | Vorderland (W) | 18 | 8 | 4 | 6 | 32 | 34 | -2 | 28 | T T T B B B |
| 6 | First Vienna (W) | 18 | 7 | 4 | 7 | 32 | 33 | -1 | 25 | H H T T T T |
| 7 | LASK Linz (W) | 18 | 6 | 2 | 10 | 18 | 30 | -12 | 20 | B B B T B B |
| 8 | Neulengbach (W) | 18 | 3 | 3 | 12 | 13 | 34 | -21 | 12 | T B B B B B |
| 9 | Union Kleinmunchen (W) | 18 | 3 | 0 | 15 | 14 | 45 | -31 | 9 | B T B B B B |
| 10 | Sudburgenland (W) | 18 | 1 | 2 | 15 | 23 | 71 | -48 | 5 | B B B B B B |
Cập nhật:
