Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Wiener SC vs Neusiedl, 00h30 ngày 23/5

Hạng 3 Áo 2025-2026: Wiener SC vs Neusiedl

  • Giải đấu: Hạng 3 Áo
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 23/5/2026 00:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Wiener SC vs Neusiedl trước đây

  • 08/11/2025
    Neusiedl
    2 - 0
    Wiener SC
    1 - 0
    L
  • 31/05/2025
    Wiener SC
    3 - 1
    Neusiedl
    1 - 1
    W
  • 01/11/2024
    Neusiedl
    4 - 1
    Wiener SC
    1 - 1
    L
  • 25/05/2024
    Wiener SC
    2 - 2
    Neusiedl
    0 - 1
    D
  • 28/10/2023
    Neusiedl
    0 - 6
    Wiener SC
    0 - 3
    W
  • 20/05/2023
    Wiener SC
    1 - 1
    Neusiedl
    0 - 0
    D
  • 29/10/2022
    Neusiedl
    3 - 3
    Wiener SC
    1 - 1
    D
  • 21/05/2022
    Wiener SC
    2 - 1
    Neusiedl
    1 - 1
    W
  • 09/10/2021
    Neusiedl
    0 - 1
    Wiener SC
    0 - 0
    W
  • 24/10/2020
    Wiener SC
    2 - 0
    Neusiedl
    1 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Wiener SC vs Neusiedl

- Thống kê lịch sử đối đầu Wiener SC vs Neusiedl: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 5 3 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Wiener SC vs Neusiedl: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 3 Áo 10 5 3 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Wiener SC vs Neusiedl: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Wiener SC (sân nhà) 5 3 2 0
Wiener SC (sân khách) 5 2 1 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Wiener SC thắng
Bại: là số trận Wiener SC thua

BXH Vòng Bảng Hạng 3 Áo mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Wiener SCNeusiedl trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Áo mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 3 Áo 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 SV Gloggnitz 29 17 8 4 55 34 21 59 T T B T T H
2 Kremser 29 16 7 6 53 25 28 55 T T H T B T
3 SV Leobendorf 29 17 3 9 43 29 14 54 H B T B T B
4 Parndorf 29 15 8 6 46 31 15 53 H T H B T B
5 Traiskirchen 29 14 8 7 67 40 27 50 B T T T T T
6 SV Oberwart 29 15 4 10 63 38 25 49 H T T B T T
7 SV Horn 30 13 9 8 51 32 19 48 B T B B T T
8 SV Donau 29 12 8 9 47 45 2 44 B T B B B B
9 SC Mannsdorf 29 11 10 8 50 34 16 43 T T T H B T
10 SR Donaufeld Wien 29 11 8 10 45 39 6 41 B T B B B B
11 Wiener Viktoria 29 11 5 13 41 47 -6 38 B B T T T B
12 Wiener SC 29 10 7 12 41 51 -10 37 T T H T T B
13 Sportunion Mauer 30 10 7 13 30 43 -13 37 T B T T B T
14 Favoritner AC 29 10 3 16 38 50 -12 33 T T B T B T
15 Neusiedl 29 7 5 17 40 61 -21 26 B B B T T B
16 SC Retz 30 2 8 20 21 62 -41 14 B B B B B H
17 Team Wiener Linien 29 2 2 25 18 88 -70 8 B B B B B B

Upgrade Team
Cập nhật: