Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về ES Setif vs MC Alger, 23h45 ngày 20/5
Kết quả ES Setif vs MC Alger
Đối đầu ES Setif vs MC Alger
Phong độ ES Setif gần đây
Phong độ MC Alger gần đây
VĐQG Angiêri 2025-2026: ES Setif vs MC Alger
-
Giải đấu: VĐQG AngiêriMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 20/5/2026 23:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu ES Setif vs MC Alger trước đây
-
30/12/2025MC Alger2 - 0ES Setif0 - 0L
-
19/05/2025MC Alger4 - 1ES Setif1 - 0L
-
01/12/2024ES Setif0 - 0MC Alger0 - 0D
-
03/03/2024ES Setif1 - 0MC Alger1 - 0W
-
06/10/2023MC Alger5 - 3ES Setif2 - 2L
-
10/07/2023ES Setif1 - 1MC Alger0 - 1D
-
11/12/2022MC Alger1 - 0ES Setif1 - 0L
-
13/04/2022ES Setif2 - 1MC Alger1 - 0W
-
18/12/2021MC Alger2 - 0ES Setif0 - 0L
-
28/06/2021MC Alger3 - 2ES Setif1 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu ES Setif vs MC Alger
- Thống kê lịch sử đối đầu ES Setif vs MC Alger: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu ES Setif vs MC Alger: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Angiêri | 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu ES Setif vs MC Alger: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| ES Setif (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
| ES Setif (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận ES Setif thắng
Bại: là số trận ES Setif thua
Thắng: là số trận ES Setif thắng
Bại: là số trận ES Setif thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Angiêri mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội ES Setif và MC Alger trên Bảng xếp hạng của VĐQG Angiêri mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Angiêri 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 28 | 19 | 5 | 4 | 39 | 17 | 22 | 62 | B T B T T H |
| 2 | JS Saoura | 28 | 15 | 6 | 7 | 37 | 25 | 12 | 51 | T T H T T H |
| 3 | MC Oran | 28 | 14 | 6 | 8 | 33 | 26 | 7 | 48 | T T T B T T |
| 4 | CR Belouizdad | 26 | 12 | 9 | 5 | 40 | 21 | 19 | 45 | T T T T H B |
| 5 | Olympique Akbou | 28 | 12 | 8 | 8 | 33 | 29 | 4 | 44 | H T B H B B |
| 6 | CS Constantine | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 27 | 7 | 43 | B B H T B H |
| 7 | JS kabylie | 28 | 10 | 11 | 7 | 38 | 30 | 8 | 41 | H H H H B T |
| 8 | ES Ben Aknoun | 27 | 11 | 8 | 8 | 37 | 33 | 4 | 41 | T B H T B T |
| 9 | USM Khenchela | 28 | 10 | 8 | 10 | 34 | 36 | -2 | 38 | T T B B T H |
| 10 | ASO Chlef | 28 | 9 | 7 | 12 | 25 | 27 | -2 | 34 | T B T B T B |
| 11 | MB Rouisset | 28 | 8 | 9 | 11 | 29 | 34 | -5 | 33 | B H B H H T |
| 12 | ES Setif | 28 | 8 | 9 | 11 | 30 | 36 | -6 | 33 | B H B T B T |
| 13 | USM Alger | 23 | 6 | 12 | 5 | 23 | 19 | 4 | 30 | H T B B B H |
| 14 | Paradou AC | 28 | 7 | 3 | 18 | 33 | 48 | -15 | 24 | B B H T T B |
| 15 | ES Mostaganem | 29 | 4 | 6 | 19 | 16 | 50 | -34 | 18 | T B B B H B |
| 16 | El Bayadh | 28 | 2 | 9 | 17 | 15 | 38 | -23 | 15 | H B H B B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation
Cập nhật:
