Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Skenderbeu Korca vs KF Laci, 22h00 ngày 04/5

Hạng 2 Albania 2025-2026: Skenderbeu Korca vs KF Laci

  • Giải đấu: Hạng 2 Albania
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 04/5/2026 22:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Skenderbeu Korca vs KF Laci trước đây

  • 13/12/2025
    KF Laci
    2 - 1
    Skenderbeu Korca
    2 - 0
    L
  • 27/09/2025
    Skenderbeu Korca
    1 - 0
    KF Laci
    0 - 0
    W
  • 06/04/2025
    KF Laci
    1 - 2
    Skenderbeu Korca
    1 - 1
    W
  • 10/02/2025
    Skenderbeu Korca
    0 - 2
    KF Laci
    0 - 1
    L
  • 30/11/2024
    KF Laci
    1 - 0
    Skenderbeu Korca
    1 - 0
    L
  • 21/09/2024
    Skenderbeu Korca
    2 - 1
    KF Laci
    1 - 0
    W
  • 08/05/2024
    Skenderbeu Korca
    1 - 1
    KF Laci
    0 - 0
    D
  • 01/03/2024
    KF Laci
    0 - 1
    Skenderbeu Korca
    0 - 0
    W
  • 17/12/2023
    Skenderbeu Korca
    0 - 1
    KF Laci
    0 - 1
    L
  • 08/10/2023
    KF Laci
    2 - 0
    Skenderbeu Korca
    1 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Skenderbeu Korca vs KF Laci

- Thống kê lịch sử đối đầu Skenderbeu Korca vs KF Laci: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 1 5

- Thống kê lịch sử đối đầu Skenderbeu Korca vs KF Laci: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Albania 2 1 0 1
VĐQG Albania 8 3 1 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Skenderbeu Korca vs KF Laci: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Skenderbeu Korca (sân nhà) 5 2 1 2
Skenderbeu Korca (sân khách) 5 2 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Skenderbeu Korca thắng
Bại: là số trận Skenderbeu Korca thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Albania mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Skenderbeu KorcaKF Laci trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Albania mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Albania 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Skenderbeu Korca 32 24 5 3 57 24 33 77 H T T T T H
2 KF Laci 32 23 7 2 59 23 36 76 T H T T T T
3 Pogradeci 33 21 7 5 65 32 33 70 T T T B H B
4 KS Iliria Fushe 33 11 11 11 33 35 -2 44 H B B T T H
5 Besa Kavaje 33 10 9 14 41 43 -2 39 B T H T H B
6 Kastrioti Kruje 33 11 6 16 44 57 -13 39 B B B B B T
7 Burreli 33 9 10 14 27 45 -18 37 B B B B T H
8 KS Korabi Peshkopi 33 8 12 13 31 39 -8 36 T B H H H H
9 Luftetari 33 7 13 13 37 43 -6 34 B B T T T T
10 KS Perparimi Kukesi 33 8 7 18 31 50 -19 31 T T B H B T
11 Apolonia Fier 33 6 10 17 31 44 -13 28 H B H B B H
12 Lushnja KS 33 5 11 17 26 47 -21 26 H T H B B B

Cập nhật: