Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Apolonia Fier vs Lushnja KS, 19h30 ngày 25/1

Hạng 2 Albania 2025-2026: Apolonia Fier vs Lushnja KS

  • Giải đấu: Hạng 2 Albania
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 25/1/2026 19:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Apolonia Fier vs Lushnja KS trước đây

  • 19/11/2025
    Apolonia Fier
    3 - 2
    Lushnja KS
    2 - 0
    W
  • 24/10/2025
    Lushnja KS
    0 - 1
    Apolonia Fier
    0 - 0
    W
  • 20/04/2025
    Apolonia Fier
    0 - 0
    Lushnja KS
    0 - 0
    D
  • 07/12/2024
    Lushnja KS
    2 - 1
    Apolonia Fier
    1 - 0
    L
  • 15/09/2024
    Apolonia Fier
    0 - 1
    Lushnja KS
    0 - 1
    L
  • 09/03/2024
    Lushnja KS
    1 - 1
    Apolonia Fier
    0 - 0
    D
  • 22/11/2023
    Apolonia Fier
    4 - 1
    Lushnja KS
    0 - 0
    W
  • 03/09/2023
    Lushnja KS
    0 - 3
    Apolonia Fier
    0 - 1
    W
  • 25/02/2023
    Lushnja KS
    1 - 1
    Apolonia Fier
    1 - 0
    D
  • 01/10/2022
    Apolonia Fier
    3 - 0
    Lushnja KS
    1 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Apolonia Fier vs Lushnja KS

- Thống kê lịch sử đối đầu Apolonia Fier vs Lushnja KS: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 5 3 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Apolonia Fier vs Lushnja KS: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Cúp Quốc Gia Albania 1 1 0 0
Hạng 2 Albania 9 4 3 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Apolonia Fier vs Lushnja KS: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Apolonia Fier (sân nhà) 5 3 1 1
Apolonia Fier (sân khách) 5 2 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Apolonia Fier thắng
Bại: là số trận Apolonia Fier thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Albania mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Apolonia FierLushnja KS trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Albania mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Albania 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Skenderbeu Korca 19 14 2 3 36 19 17 44 B B T T H T
2 KF Laci 19 11 6 2 30 12 18 39 H T T T T T
3 Pogradeci 19 11 5 3 29 16 13 38 H T T T H T
4 Kastrioti Kruje 19 7 6 6 25 29 -4 27 B T H T T B
5 Burreli 19 7 5 7 17 23 -6 26 T B H T T B
6 Besa Kavaje 19 6 6 7 23 21 2 24 B T T T H B
7 KS Korabi Peshkopi 19 6 5 8 21 22 -1 23 T B T B B T
8 Apolonia Fier 18 6 4 8 17 19 -2 22 T T B B B B
9 KS Iliria Fushe 19 5 6 8 17 23 -6 21 T H B B B B
10 Lushnja KS 18 4 7 7 18 21 -3 19 B H T B B T
11 Luftetari 19 2 9 8 20 27 -7 15 B B H B H T
12 KS Perparimi Kukesi 19 2 3 14 11 32 -21 9 H B B B B B

Cập nhật: