Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Apolonia Fier vs Burreli, 20h00 ngày 02/5

Hạng 2 Albania 2025-2026: Apolonia Fier vs Burreli

  • Giải đấu: Hạng 2 Albania
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 03/5/2026 20:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Apolonia Fier vs Burreli trước đây

  • 17/01/2026
    Burreli
    2 - 0
    Apolonia Fier
    0 - 0
    L
  • 19/10/2025
    Apolonia Fier
    1 - 2
    Burreli
    0 - 1
    L
  • 23/02/2025
    Apolonia Fier
    0 - 0
    Burreli
    0 - 0
    D
  • 19/01/2025
    Burreli
    0 - 1
    Apolonia Fier
    0 - 0
    W
  • 21/10/2024
    Apolonia Fier
    1 - 1
    Burreli
    0 - 0
    D
  • 08/05/2024
    Burreli
    2 - 1
    Apolonia Fier
    0 - 0
    L
  • 16/12/2023
    Burreli
    1 - 0
    Apolonia Fier
    1 - 0
    L
  • 28/09/2023
    Apolonia Fier
    3 - 0
    Burreli
    2 - 0
    W
  • 07/04/2023
    Apolonia Fier
    2 - 1
    Burreli
    0 - 0
    W
  • 20/11/2024
    Apolonia Fier
    3 - 1
    Burreli
    2 - 1
    W

Thống kê thành tích đối đầu Apolonia Fier vs Burreli

- Thống kê lịch sử đối đầu Apolonia Fier vs Burreli: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 2 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Apolonia Fier vs Burreli: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Albania 9 3 2 4
Cúp Quốc Gia Albania 1 1 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Apolonia Fier vs Burreli: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Apolonia Fier (sân nhà) 6 3 2 1
Apolonia Fier (sân khách) 4 1 0 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Apolonia Fier thắng
Bại: là số trận Apolonia Fier thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Albania mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Apolonia FierBurreli trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Albania mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Albania 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Skenderbeu Korca 32 24 5 3 57 24 33 77 H T T T T H
2 KF Laci 32 23 7 2 59 23 36 76 T H T T T T
3 Pogradeci 32 21 7 4 65 29 36 70 T T T T B H
4 KS Iliria Fushe 32 11 10 11 32 34 -2 43 B H B B T T
5 Besa Kavaje 32 10 9 13 40 41 -1 39 B B T H T H
6 Kastrioti Kruje 32 10 6 16 40 56 -16 36 T B B B B B
7 Burreli 32 9 9 14 23 41 -18 36 B B B B B T
8 KS Korabi Peshkopi 32 8 11 13 30 38 -8 35 H T B H H H
9 Luftetari 32 6 13 13 34 43 -9 31 H B B T T T
10 KS Perparimi Kukesi 32 7 7 18 29 49 -20 28 T T T B H B
11 Apolonia Fier 32 6 9 17 27 40 -13 27 H H B H B B
12 Lushnja KS 32 5 11 16 25 43 -18 26 B H T H B B

Cập nhật: