Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Wexford (Youth) vs UC Dublin, 01h45 ngày 23/5
Kết quả Wexford (Youth) vs UC Dublin
Đối đầu Wexford (Youth) vs UC Dublin
Phong độ Wexford (Youth) gần đây
Phong độ UC Dublin gần đây
Hạng nhất Ailen 2026: Wexford (Youth) vs UC Dublin
-
Giải đấu: Hạng nhất AilenMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 23/5/2026 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Wexford (Youth) vs UC Dublin trước đây
-
06/04/2026UC Dublin0 - 0Wexford (Youth)0 - 0D
-
05/10/2025Wexford (Youth)0 - 3UC Dublin0 - 1L
-
09/08/2025UC Dublin1 - 0Wexford (Youth)0 - 0L
-
26/04/2025Wexford (Youth)0 - 1UC Dublin0 - 0L
-
15/02/2025UC Dublin3 - 0Wexford (Youth)0 - 0L
-
28/09/2024Wexford (Youth)2 - 0UC Dublin1 - 0W
-
03/08/2024UC Dublin1 - 1Wexford (Youth)0 - 1D
-
20/04/2024Wexford (Youth)2 - 3UC Dublin1 - 2L
-
09/03/2024UC Dublin1 - 2Wexford (Youth)0 - 1W
-
28/01/2025UC Dublin1 - 0Wexford (Youth)1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Wexford (Youth) vs UC Dublin
- Thống kê lịch sử đối đầu Wexford (Youth) vs UC Dublin: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Wexford (Youth) vs UC Dublin: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Ailen | 9 | 2 | 2 | 5 |
| Cúp Leinster Senior | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Wexford (Youth) vs UC Dublin: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Wexford (Youth) (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Wexford (Youth) (sân khách) | 6 | 1 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Wexford (Youth) thắng
Bại: là số trận Wexford (Youth) thua
Thắng: là số trận Wexford (Youth) thắng
Bại: là số trận Wexford (Youth) thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Ailen mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Wexford (Youth) và UC Dublin trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Ailen mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Ailen 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 15 | 10 | 3 | 2 | 26 | 11 | 15 | 33 | T H B B T T |
| 2 | UC Dublin | 16 | 8 | 3 | 5 | 26 | 16 | 10 | 27 | T T T T B B |
| 3 | Bray Wanderers | 16 | 6 | 5 | 5 | 26 | 22 | 4 | 23 | B H H B T T |
| 4 | Wexford (Youth) | 16 | 6 | 4 | 6 | 21 | 20 | 1 | 22 | B T T B B B |
| 5 | Athlone Town | 16 | 6 | 4 | 6 | 16 | 18 | -2 | 22 | T T H H H B |
| 6 | Cobh Ramblers | 16 | 6 | 4 | 6 | 17 | 23 | -6 | 22 | H B T B B T |
| 7 | Longford Town | 16 | 4 | 6 | 6 | 11 | 15 | -4 | 18 | H T B H T B |
| 8 | Finn Harps | 16 | 4 | 5 | 7 | 15 | 22 | -7 | 17 | B B B T T B |
| 9 | Kerry FC | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 20 | -5 | 15 | H B H T B T |
| 10 | Treaty United | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 | 21 | -6 | 15 | H B H T H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
