Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Al Ula SC Youths vs Al-Jeel Youths, 20h30 ngày 09/5

Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2025-2026: Al Ula SC Youths vs Al-Jeel Youths

  • Giải đấu: Giải trẻ Ả Rập Xê Út
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 09/5/2026 20:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Al Ula SC Youths vs Al-Jeel Youths trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Al Ula SC Youths vs Al-Jeel Youths

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Ula SC Youths vs Al-Jeel Youths: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Ula SC Youths vs Al-Jeel Youths: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Giải trẻ Ả Rập Xê Út 1 0 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Ula SC Youths vs Al-Jeel Youths: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Al Ula SC Youths (sân nhà) 0 0 0 0
Al Ula SC Youths (sân khách) 1 0 1 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al Ula SC Youths thắng
Bại: là số trận Al Ula SC Youths thua

BXH Vòng Bảng Giải trẻ Ả Rập Xê Út mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al Ula SC YouthsAl-Jeel Youths trên Bảng xếp hạng của Giải trẻ Ả Rập Xê Út mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Qadasiya (Youth) 32 25 3 4 88 18 70 78 H T B T T T
2 Al-Ittihad (Youth) 32 21 4 7 77 33 44 67 T T T T B T
3 Al-Hilal (Youth) 32 18 11 3 57 25 32 65 H T T T H B
4 Al-Fath (Youth) 32 18 10 4 59 23 36 64 H T T T H T
5 Al-Taawon Youths 32 18 7 7 64 39 25 61 H T T B T T
6 Al-Nasr (Youth) 32 16 12 4 54 36 18 60 H T H H H T
7 Al-Ettifaq (Youth) 32 16 9 7 48 31 17 57 B T T T T B
8 Al Ula SC Youths 32 12 6 14 51 50 1 42 T B B H T B
9 Al Ahli Jeddah (Youth) 32 12 6 14 42 56 -14 42 T B T B T T
10 Al-Feiha U20 32 11 7 14 44 46 -2 40 B T T B B B
11 Al Hazm Youths 32 10 8 14 36 40 -4 38 B B H B B T
12 Al Raed (Youth) 32 9 10 13 30 48 -18 37 T B B T T B
13 Al-Shabab (Youth) 32 10 7 15 41 47 -6 37 B B B H H T
14 Al-Orubah Youths 32 10 6 16 26 47 -21 36 T B T H B B
15 Al Watan Youth 32 7 6 19 31 59 -28 27 H B B B T T
16 Al Wehda (Youth) 32 5 8 19 23 57 -34 23 B B T T B B
17 Al-Adalh Youths 32 4 2 26 20 76 -56 14 T B B B B B
18 Al-Jeel Youths 32 3 4 25 27 87 -60 13 B B B B B B

Cập nhật: