Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Al Hazm Youths vs Al-Ettifaq (Youth), 20h30 ngày 25/4

Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2025-2026: Al Hazm Youths vs Al-Ettifaq (Youth)

  • Giải đấu: Giải trẻ Ả Rập Xê Út
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 25/4/2026 20:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Al Hazm Youths vs Al-Ettifaq (Youth) trước đây

  • 01/04/2026
    Al-Ettifaq (Youth)
    1 - 1
    Al Hazm Youths
    0 - 0
    D
  • 17/05/2025
    Al Hazm Youths
    0 - 3
    Al-Ettifaq (Youth)
    0 - 0
    L
  • 11/02/2025
    Al-Ettifaq (Youth)
    1 - 2
    Al Hazm Youths
    1 - 0
    W
  • 10/02/2024
    Al-Ettifaq (Youth)
    3 - 3
    Al Hazm Youths
    0 - 0
    D
  • 30/09/2023
    Al Hazm Youths
    1 - 0
    Al-Ettifaq (Youth)
    0 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Al Hazm Youths vs Al-Ettifaq (Youth)

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Hazm Youths vs Al-Ettifaq (Youth): thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 2 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Hazm Youths vs Al-Ettifaq (Youth): theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Giải trẻ Ả Rập Xê Út 5 2 2 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Hazm Youths vs Al-Ettifaq (Youth): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Al Hazm Youths (sân nhà) 2 1 0 1
Al Hazm Youths (sân khách) 3 1 2 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al Hazm Youths thắng
Bại: là số trận Al Hazm Youths thua

BXH Vòng Bảng Giải trẻ Ả Rập Xê Út mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al Hazm YouthsAl-Ettifaq (Youth) trên Bảng xếp hạng của Giải trẻ Ả Rập Xê Út mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Qadasiya (Youth) 30 23 3 4 82 16 66 72 T T H T B T
2 Al-Hilal (Youth) 30 18 10 2 57 24 33 64 H H H T T T
3 Al-Ittihad (Youth) 30 20 4 6 69 27 42 64 T H T T T T
4 Al-Fath (Youth) 30 17 9 4 56 21 35 60 T H H T T T
5 Al-Nasr (Youth) 30 15 11 4 51 34 17 56 H T H T H H
6 Al-Taawon Youths 30 16 7 7 58 38 20 55 B H H T T B
7 Al-Ettifaq (Youth) 30 15 9 6 46 29 17 54 T H B T T T
8 Al-Feiha U20 30 11 7 12 42 41 1 40 B H B T T B
9 Al Ula SC Youths 30 11 6 13 46 48 -2 39 T H T B B H
10 Al Ahli Jeddah (Youth) 30 10 6 14 40 56 -16 36 T T T B T B
11 Al-Orubah Youths 30 10 6 14 26 43 -17 36 B B T B T H
12 Al Hazm Youths 30 9 8 13 35 39 -4 35 H H B B H B
13 Al Raed (Youth) 30 8 10 12 28 46 -18 34 H H T B B T
14 Al-Shabab (Youth) 30 9 6 15 35 47 -12 33 T B B B B H
15 Al Wehda (Youth) 30 5 8 17 23 50 -27 23 T H B B T T
16 Al Watan Youth 30 5 6 19 28 58 -30 21 B H H B B B
17 Al-Adalh Youths 30 4 2 24 19 70 -51 14 B B T B B B
18 Al-Jeel Youths 30 3 4 23 24 78 -54 13 B B B B B B

Cập nhật: