Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Al Ahli Jeddah (Youth) vs Al Ula SC Youths, 20h30 ngày 02/5

Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2025-2026: Al Ahli Jeddah (Youth) vs Al Ula SC Youths

Lịch sử đối đầu Al Ahli Jeddah (Youth) vs Al Ula SC Youths trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Al Ahli Jeddah (Youth) vs Al Ula SC Youths

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Ahli Jeddah (Youth) vs Al Ula SC Youths: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Ahli Jeddah (Youth) vs Al Ula SC Youths: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Giải trẻ Ả Rập Xê Út 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Al Ahli Jeddah (Youth) vs Al Ula SC Youths: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Al Ahli Jeddah (Youth) (sân nhà) 0 0 0 0
Al Ahli Jeddah (Youth) (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al Ahli Jeddah (Youth) thắng
Bại: là số trận Al Ahli Jeddah (Youth) thua

BXH Vòng Bảng Giải trẻ Ả Rập Xê Út mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Al Ahli Jeddah (Youth)Al Ula SC Youths trên Bảng xếp hạng của Giải trẻ Ả Rập Xê Út mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Giải trẻ Ả Rập Xê Út 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Qadasiya (Youth) 31 24 3 4 86 17 69 75 T H T B T T
2 Al-Hilal (Youth) 31 18 11 2 57 24 33 65 H H T T T H
3 Al-Ittihad (Youth) 31 20 4 7 70 31 39 64 H T T T T B
4 Al-Fath (Youth) 31 17 10 4 58 23 35 61 H H T T T H
5 Al-Taawon Youths 31 17 7 7 61 38 23 58 H H T T B T
6 Al-Ettifaq (Youth) 31 16 9 6 47 29 18 57 H B T T T T
7 Al-Nasr (Youth) 31 15 12 4 53 36 17 57 T H T H H H
8 Al Ula SC Youths 31 12 6 13 51 49 2 42 H T B B H T
9 Al-Feiha U20 31 11 7 13 43 43 0 40 H B T T B B
10 Al Ahli Jeddah (Youth) 31 11 6 14 41 56 -15 39 T T B T B T
11 Al Raed (Youth) 31 9 10 12 30 47 -17 37 H T B B T T
12 Al-Orubah Youths 31 10 6 15 26 46 -20 36 B T B T H B
13 Al Hazm Youths 31 9 8 14 35 40 -5 35 H B B H B B
14 Al-Shabab (Youth) 31 9 7 15 35 47 -12 34 B B B B H H
15 Al Watan Youth 31 6 6 19 30 59 -29 24 H H B B B T
16 Al Wehda (Youth) 31 5 8 18 23 51 -28 23 H B B T T B
17 Al-Adalh Youths 31 4 2 25 20 75 -55 14 B T B B B B
18 Al-Jeel Youths 31 3 4 24 25 80 -55 13 B B B B B B

Cập nhật: