Kết quả Qatar vs Zimbabwe, 23h30 ngày 17/11

Giao hữu ĐTQG 2025 » vòng

  • Qatar vs Zimbabwe: Diễn biến chính

  • 9'
    Mohamed Khaled Gouda (Assist:Jassem Gaber Abdulsallam) goal 
    1-0
  • 24'
    1-1
    goal Munashe Garananga (Assist:Godknows Murwira)
  • 39'
    1-1
    Marvelous Nakamba
  • 74'
    1-2
    goal Bill Antonio (Assist:Prosper Padera)
  • Qatar vs Zimbabwe: Đội hình chính và dự bị

  • Qatar4-2-3-1
    22
    Meshaal Aissa Barsham
    14
    Homam Ahmed
    12
    Yousef Aymen
    16
    Al-Hashmi Al-Hussain
    13
    Ayoub Al-Oui
    23
    Assim Omer Al Haj Madibo
    8
    Jassem Gaber Abdulsallam
    15
    Khaled Mohammed
    6
    Mostafa Tarek Mashaal
    11
    Mohamed Khaled Gouda
    7
    Ahmed Alaaeldin Abdelmotaal
    8
    Sean Fusire
    9
    Prince Dube
    23
    Emmanuel Jalai
    10
    Jonah Fabisch
    18
    Marvelous Nakamba
    7
    Daniel Msendami
    21
    Godknows Murwira
    4
    Munashe Garananga
    15
    Teenage Hadebe
    5
    Divine Lunga
    1
    Elvis Chipezeze
    Zimbabwe4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 21Mahmoud Ibrahim Abunada
    5Tarek Salman
    3Lucas Michel Mendes
    2Ahmed Suhail Al Hamawende
    4Mohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati
    20Ahmed Fathi
    19Tahsin Mohammed Jamshid
    17Mohamed Almanai
    18Sultan Al Brake
    9Mohammed Muntari
    10Yusuf Abdurisag
    1Shehab Ellethy
    24Nabil Irfan
    Prosper Padera 6
    Gerald Takwara 2
    Bill Antonio 14
    Washington Navaya 17
    Washington Arubi 22
    Martin Mapisa 16
    Brendan Galloway 3
    Isheanasu Mauchi 13
    Tawanda Chirewa 20
    Tawanda Maswanhise 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Carlos Manuel Queiroz
    Norman Takanyariwa Mapeza
  • BXH Giao hữu ĐTQG
  • BXH bóng đá Giao hữu mới nhất
  • Qatar vs Zimbabwe: Số liệu thống kê

  • Qatar
    Zimbabwe
  • 6
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 69%
    Kiểm soát bóng
    31%
  •  
     
  • 73%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    27%
  •  
     
  • 571
    Số đường chuyền
    246
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    70%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 15
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 7
    Successful center
    3
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 30
    Long pass
    15
  •  
     
  • 80
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 31
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •