Kết quả IMT Novi Beograd vs Mladost Lucani, 19h00 ngày 23/11

VĐQG Serbia 2025-2026 » vòng 16

  • IMT Novi Beograd vs Mladost Lucani: Diễn biến chính

  • 29'
    0-0
    Aleksa Milosevic
  • 56'
    0-1
    goal Petar Bojic (Assist:Uros Ljubomirac)
  • 64'
    Nikola Krstic  
    Luka Lukovic  
    0-1
  • 64'
    Marko Lukovic  
    Nikola Glisic  
    0-1
  • 68'
    0-2
    goal Mihailo Todosijevic (Assist:Petar Bojic)
  • 71'
    Karamoko Sankara  
    Olivier Thill  
    0-2
  • 77'
    0-3
    goal Petar Bojic (Assist:Aleksa Milosevic)
  • 78'
    Vicky Kiankaulua  
    Ismael Casas Casado  
    0-3
  • 78'
    0-3
     Nikola Boranijasevic
     Zarko Udovicic
  • 79'
    Milos Jovic  
    Charly Keita  
    0-3
  • 79'
    0-3
     Uros Sremcevic
     Mihailo Todosijevic
  • 82'
    0-3
     Nemanja Milojevic
     Filip Zunic
  • 82'
    0-3
     Irfan Hadzic
     Petar Bojic
  • 87'
    Karamoko Sankara goal 
    1-3
  • 89'
    Dusan Zagar
    1-3
  • 90'
    Vasilije Novicic
    1-3
  • 90'
    1-3
     Nemanja Ahcin
     Uros Ljubomirac
  • IMT Novi Beograd vs Mladost Lucani: Đội hình chính và dự bị

  • IMT Novi Beograd4-1-4-1
    90
    Bojan Brac
    7
    Nikola Glisic
    14
    Marko Jevtic
    4
    Antoine Batisse
    45
    Ismael Casas Casado
    22
    Vasilije Novicic
    18
    Olivier Thill
    10
    Dusan Zagar
    8
    Luka Lukovic
    27
    Vladimir Radocaj
    99
    Charly Keita
    10
    Petar Bojic
    22
    Mihailo Todosijevic
    77
    Uros Ljubomirac
    8
    Janko Tumbasevic
    18
    Filip Zunic
    7
    Nikola Andric
    20
    Aleksa Milosevic
    30
    Nikola Cirkovic
    37
    Mihailo Orescanin
    33
    Zarko Udovicic
    1
    Sasa Stamenkovic
    Mladost Lucani5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 29Stefan Baltic
    11Ugo Bonnet
    12Gicic
    9Milos Jovic
    50Karamoko Sankara
    94Vicky Kiankaulua
    25Nikola Krstic
    24Marko Lukovic
    80Andrej Milanovic
    5Moussa Sissako
    Nemanja Ahcin 6
    Ognjen Alempijevic 31
    Nikola Boranijasevic 28
    Irfan Hadzic 9
    Milan Joksimovic 12
    Nikola Lekovic 35
    Bogdan Matijasevic 23
    Nemanja Milojevic 38
    Danilo Pantic 5
    Uros Sremcevic 19
    Aleksandar Varjacic 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Darko Rakocevic
  • BXH VĐQG Serbia
  • BXH bóng đá Serbia mới nhất
  • IMT Novi Beograd vs Mladost Lucani: Số liệu thống kê

  • IMT Novi Beograd
    Mladost Lucani
  • 23
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 27
    Long pass
    26
  •  
     
  • 13
    Successful center
    4
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 10
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 521
    Số đường chuyền
    388
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 134
    Pha tấn công
    93
  •  
     
  • 75
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 12
    Shots Inside Box
    10
  •  
     
  • 11
    Shots Outside Box
    2
  •  
     
  • 53
    Duels Won
    39
  •  
     
  • 1.45
    Expected Goals
    2.36
  •  
     
  • 0.71
    xGOT
    2.29
  •  
     
  • 49
    Touches In Opposition Box
    21
  •  
     
  • 38
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 29
    Ground Duels Won
    23
  •  
     
  • 24
    Aerial Duels Won
    16
  •  
     
  • 23
    Clearances
    49
  •  
     

BXH VĐQG Serbia 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Radnicki Nis 7 5 1 1 10 7 3 16 T B T T T T
2 Mladost Lucani 7 4 2 1 10 6 4 14 H T T B T T
3 IMT Novi Beograd 7 3 4 0 6 2 4 13 T T H H T H
4 Backa Topola 7 3 2 2 19 10 9 11 T B H T B H
5 Radnicki 1923 Kragujevac 7 1 6 0 9 5 4 9 H T H H H H
6 Habitpharm Javor 7 2 2 3 12 15 -3 8 B T H B B H
7 FK Napredak Krusevac 7 1 1 5 4 11 -7 4 B B B T H B
8 FK Spartak Zlatibor Voda 7 0 0 7 3 17 -14 0 B B B B B B